Pyeongtaek (평택) → Nonsan (논산): lịch Tàu hỏa

Pyeongtaek (평택) → Nonsan (논산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:23
Chuyến cuối (Ngày thường)22:21
Số chuyến (Ngày thường)20
Thời gian ngắn nhất1 giờ 28 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2308:07ITX-Maum 15011 giờ 44 phút13,200 won
07:2409:09ITX-Saemaeul 14211 giờ 45 phút13,200 won
08:0709:43ITX-Saemaeul 15031 giờ 36 phút13,200 won
08:3610:30Mugunghwa 14611 giờ 54 phút13,200 won
09:3411:11ITX-Saemaeul 14011 giờ 37 phút13,200 won
10:3112:28Mugunghwa 15711 giờ 57 phút13,200 won
10:3812:06ITX-Maum 14031 giờ 28 phút13,200 won
10:3812:06ITX-Maum 15111 giờ 28 phút13,200 won
10:5412:37ITX-Saemaeul 14411 giờ 43 phút13,200 won
13:0414:38ITX-Saemaeul 14051 giờ 34 phút13,200 won
14:1715:54ITX-Saemaeul 14231 giờ 37 phút13,200 won
15:5217:39Mugunghwa 14631 giờ 47 phút13,200 won
16:0418:01Mugunghwa 15731 giờ 57 phút13,200 won
17:1118:52ITX-Saemaeul 14251 giờ 41 phút13,200 won
17:3219:05ITX-Saemaeul 15051 giờ 33 phút13,200 won
19:0620:52Mugunghwa 14511 giờ 46 phút13,200 won
20:0121:39ITX-Saemaeul 14091 giờ 38 phút13,200 won
20:1721:56Mugunghwa 15751 giờ 39 phút13,200 won
20:5322:26ITX-Saemaeul 14271 giờ 33 phút13,200 won
22:2100:05Mugunghwa 14711 giờ 44 phút13,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2308:07ITX-Maum 15011 giờ 44 phút13,200 won
07:2409:09ITX-Saemaeul 14211 giờ 45 phút13,200 won
08:0709:43ITX-Saemaeul 15031 giờ 36 phút13,200 won
08:3610:30Mugunghwa 14611 giờ 54 phút13,200 won
09:3411:11ITX-Saemaeul 14011 giờ 37 phút13,200 won
10:3112:28Mugunghwa 15711 giờ 57 phút13,200 won
10:3812:06ITX-Maum 14031 giờ 28 phút13,200 won
10:3812:06ITX-Maum 15111 giờ 28 phút13,200 won
10:5412:37ITX-Saemaeul 14411 giờ 43 phút13,200 won
13:0414:38ITX-Saemaeul 14051 giờ 34 phút13,200 won
14:1715:54ITX-Saemaeul 14231 giờ 37 phút13,200 won
15:5217:38Mugunghwa 14631 giờ 46 phút13,200 won
16:0418:01Mugunghwa 15731 giờ 57 phút13,200 won
17:1118:52ITX-Saemaeul 14251 giờ 41 phút13,200 won
17:3219:05ITX-Saemaeul 15051 giờ 33 phút13,200 won
19:0620:52Mugunghwa 14511 giờ 46 phút13,200 won
20:0121:39ITX-Saemaeul 14091 giờ 38 phút13,200 won
20:1721:56Mugunghwa 15751 giờ 39 phút13,200 won
20:5322:26ITX-Saemaeul 14271 giờ 33 phút13,200 won
22:2100:05Mugunghwa 14711 giờ 44 phút13,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.