Pyeongtaek (평택) → Seodaejeon (서대전): lịch Tàu hỏa

Pyeongtaek (평택) → Seodaejeon (서대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:23
Chuyến cuối (Ngày thường)22:21
Số chuyến (Ngày thường)20
Thời gian ngắn nhất56 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2307:28ITX-Maum 15011 giờ 5 phút8,900 won
07:2408:33ITX-Saemaeul 14211 giờ 9 phút8,900 won
08:0709:06ITX-Saemaeul 150359 phút8,900 won
08:3609:49Mugunghwa 14611 giờ 13 phút8,900 won
09:3410:34ITX-Saemaeul 14011 giờ 0 phút8,900 won
10:3111:48Mugunghwa 15711 giờ 17 phút8,900 won
10:3811:34ITX-Maum 140356 phút8,900 won
10:3811:34ITX-Maum 151156 phút8,900 won
10:5412:00ITX-Saemaeul 14411 giờ 6 phút8,900 won
13:0414:03ITX-Saemaeul 140559 phút8,900 won
14:1715:19ITX-Saemaeul 14231 giờ 2 phút8,900 won
15:5216:58Mugunghwa 14631 giờ 6 phút8,900 won
16:0417:20Mugunghwa 15731 giờ 16 phút8,900 won
17:1118:17ITX-Saemaeul 14251 giờ 6 phút8,900 won
17:3218:30ITX-Saemaeul 150558 phút8,900 won
19:0620:15Mugunghwa 14511 giờ 9 phút8,900 won
20:0121:02ITX-Saemaeul 14091 giờ 1 phút8,900 won
20:1721:20Mugunghwa 15751 giờ 3 phút8,900 won
20:5321:51ITX-Saemaeul 142758 phút8,900 won
22:2123:28Mugunghwa 14711 giờ 7 phút8,900 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2307:28ITX-Maum 15011 giờ 5 phút8,900 won
07:2408:33ITX-Saemaeul 14211 giờ 9 phút8,900 won
08:0709:06ITX-Saemaeul 150359 phút8,900 won
08:1009:10Mugunghwa 47511 giờ 0 phút8,900 won
08:3609:49Mugunghwa 14611 giờ 13 phút8,900 won
09:3410:34ITX-Saemaeul 14011 giờ 0 phút8,900 won
10:3111:48Mugunghwa 15711 giờ 17 phút8,900 won
10:3811:34ITX-Maum 140356 phút8,900 won
10:3811:34ITX-Maum 151156 phút8,900 won
10:5412:00ITX-Saemaeul 14411 giờ 6 phút8,900 won
13:0414:03ITX-Saemaeul 140559 phút8,900 won
14:1715:19ITX-Saemaeul 14231 giờ 2 phút8,900 won
15:5216:58Mugunghwa 14631 giờ 6 phút8,900 won
16:0417:20Mugunghwa 15731 giờ 16 phút8,900 won
17:1118:17ITX-Saemaeul 14251 giờ 6 phút8,900 won
17:3218:30ITX-Saemaeul 150558 phút8,900 won
19:0620:15Mugunghwa 14511 giờ 9 phút8,900 won
20:0121:02ITX-Saemaeul 14091 giờ 1 phút8,900 won
20:1721:20Mugunghwa 15751 giờ 3 phút8,900 won
20:5321:51ITX-Saemaeul 142758 phút8,900 won
22:2123:28Mugunghwa 14711 giờ 7 phút8,900 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.