Pyeongtaek (평택) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Pyeongtaek (평택) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:51
Chuyến cuối (Ngày thường)23:39
Số chuyến (Ngày thường)31
Thời gian ngắn nhất49 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:5108:55Mugunghwa 14721 giờ 4 phút6,900 won
08:0509:06Mugunghwa 12721 giờ 1 phút6,900 won
08:4009:36Saemaeul 120256 phút6,900 won
09:4910:43Mugunghwa 127454 phút6,900 won
10:0210:55ITX-Saemaeul 142253 phút6,900 won
10:5011:43Saemaeul 120453 phút6,900 won
11:0111:58Mugunghwa 157257 phút6,900 won
11:2812:26Mugunghwa 145258 phút6,900 won
11:4712:41Mugunghwa 127654 phút6,900 won
12:2213:16Saemaeul 120654 phút6,900 won
12:5413:49ITX-Saemaeul 150255 phút6,900 won
14:1915:08ITX-Saemaeul 140249 phút6,900 won
14:4815:48Mugunghwa 12781 giờ 0 phút6,900 won
15:2716:23Mugunghwa 128056 phút6,900 won
15:4616:46Mugunghwa 14621 giờ 0 phút6,900 won
16:2217:16ITX-Saemaeul 144254 phút6,900 won
16:4717:36ITX-Saemaeul 142649 phút6,900 won
17:5118:52Mugunghwa 15741 giờ 1 phút6,900 won
18:0118:59Mugunghwa 128258 phút6,900 won
18:1219:06ITX-Saemaeul 150454 phút6,900 won
19:2520:22Mugunghwa 146457 phút6,900 won
19:3820:27ITX-Maum 140649 phút6,900 won
19:3820:27ITX-Maum 151449 phút6,900 won
19:4620:39Mugunghwa 128453 phút6,900 won
20:3921:36ITX-Maum 122257 phút6,900 won
20:4521:40ITX-Saemaeul 140855 phút6,900 won
21:0122:01Mugunghwa 12861 giờ 0 phút6,900 won
21:2922:22ITX-Saemaeul 141053 phút6,900 won
22:4323:38Mugunghwa 157655 phút6,900 won
23:0223:55Mugunghwa 128853 phút6,900 won
23:3900:31ITX-Maum 150652 phút6,900 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:5108:55Mugunghwa 14721 giờ 4 phút6,900 won
08:0509:06Mugunghwa 12721 giờ 1 phút6,900 won
08:4009:36Saemaeul 120256 phút6,900 won
09:4910:43Mugunghwa 127454 phút6,900 won
10:0210:55ITX-Saemaeul 142253 phút6,900 won
10:5011:43Saemaeul 120453 phút6,900 won
11:0111:58Mugunghwa 157257 phút6,900 won
11:2812:26Mugunghwa 145258 phút6,900 won
11:4712:41Mugunghwa 127654 phút6,900 won
12:2213:16Saemaeul 120654 phút6,900 won
12:5413:49ITX-Saemaeul 150255 phút6,900 won
14:1915:08ITX-Saemaeul 140249 phút6,900 won
14:4815:48Mugunghwa 12781 giờ 0 phút6,900 won
15:2716:23Mugunghwa 128056 phút6,900 won
15:4616:46Mugunghwa 14621 giờ 0 phút6,900 won
16:2217:16ITX-Saemaeul 144254 phút6,900 won
16:4717:36ITX-Saemaeul 142649 phút6,900 won
17:5118:52Mugunghwa 15741 giờ 1 phút6,900 won
18:0118:59Mugunghwa 128258 phút6,900 won
18:1219:06ITX-Saemaeul 150454 phút6,900 won
19:2520:22Mugunghwa 146457 phút6,900 won
19:3820:27ITX-Maum 140649 phút6,900 won
19:3820:27ITX-Maum 151449 phút6,900 won
19:4620:39Mugunghwa 128453 phút6,900 won
20:3921:36ITX-Maum 122257 phút6,900 won
20:4521:40ITX-Saemaeul 140855 phút6,900 won
21:0122:01Mugunghwa 12861 giờ 0 phút6,900 won
21:2922:22ITX-Saemaeul 141053 phút6,900 won
22:4323:38Mugunghwa 157655 phút6,900 won
23:0223:55Mugunghwa 128853 phút6,900 won
23:3900:31ITX-Maum 150652 phút6,900 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.