Samnangjin (삼랑진) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:57 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:38 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 16 |
| Thời gian ngắn nhất | 32 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:57 | 07:40 | ITX-Saemaeul 1141 | 43 phút | 4,800 won |
| 08:03 | 08:48 | ITX-Maum 1143 | 45 phút | 4,800 won |
| 08:19 | 08:57 | Mugunghwa 1191 | 38 phút | 4,800 won |
| 09:36 | 10:13 | Mugunghwa 1193 | 37 phút | 4,800 won |
| 10:11 | 10:46 | Mugunghwa 1195 | 35 phút | 4,800 won |
| 10:56 | 11:28 | ITX-Saemaeul 1003 | 32 phút | 4,800 won |
| 12:10 | 12:53 | Mugunghwa 1151 | 43 phút | 4,800 won |
| 12:25 | 13:04 | Mugunghwa 1153 | 39 phút | 4,800 won |
| 13:01 | 13:43 | Mugunghwa 1155 | 42 phút | 4,800 won |
| 15:41 | 16:21 | ITX-Maum 1131 | 40 phút | 4,800 won |
| 16:54 | 17:27 | ITX-Maum 1015 | 33 phút | 4,800 won |
| 18:17 | 18:57 | Mugunghwa 1157 | 40 phút | 4,800 won |
| 19:14 | 19:50 | Mugunghwa 1159 | 36 phút | 4,800 won |
| 19:34 | 20:09 | Mugunghwa 1161 | 35 phút | 4,800 won |
| 21:17 | 21:52 | Mugunghwa 1197 | 35 phút | 4,800 won |
| 22:38 | 23:13 | Mugunghwa 1163 | 35 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:57 | 07:40 | ITX-Saemaeul 1141 | 43 phút | 4,800 won |
| 08:03 | 08:48 | ITX-Maum 1143 | 45 phút | 4,800 won |
| 08:19 | 08:57 | Mugunghwa 1191 | 38 phút | 4,800 won |
| 09:36 | 10:13 | Mugunghwa 1193 | 37 phút | 4,800 won |
| 10:11 | 10:46 | Mugunghwa 1195 | 35 phút | 4,800 won |
| 10:56 | 11:28 | ITX-Saemaeul 1003 | 32 phút | 4,800 won |
| 12:10 | 12:53 | Mugunghwa 1151 | 43 phút | 4,800 won |
| 12:25 | 13:04 | Mugunghwa 1153 | 39 phút | 4,800 won |
| 13:01 | 13:43 | Mugunghwa 1155 | 42 phút | 4,800 won |
| 15:41 | 16:21 | ITX-Maum 1131 | 40 phút | 4,800 won |
| 16:54 | 17:27 | ITX-Maum 1015 | 33 phút | 4,800 won |
| 18:17 | 18:57 | Mugunghwa 1157 | 40 phút | 4,800 won |
| 19:14 | 19:50 | Mugunghwa 1159 | 36 phút | 4,800 won |
| 19:34 | 20:09 | Mugunghwa 1161 | 35 phút | 4,800 won |
| 21:17 | 21:52 | Mugunghwa 1197 | 35 phút | 4,800 won |
| 22:38 | 23:13 | Mugunghwa 1163 | 35 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.