Busan (부산) → Samnangjin (삼랑진): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:55 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 16 |
| Thời gian ngắn nhất | 33 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:20 | 06:01 | Mugunghwa 1152 | 41 phút | 4,800 won |
| 06:30 | 07:11 | Mugunghwa 1154 | 41 phút | 4,800 won |
| 07:31 | 08:09 | ITX-Maum 1132 | 38 phút | 4,800 won |
| 08:19 | 08:52 | ITX-Saemaeul 1008 | 33 phút | 4,800 won |
| 08:52 | 09:34 | Mugunghwa 1192 | 42 phút | 4,800 won |
| 09:42 | 10:20 | Mugunghwa 1156 | 38 phút | 4,800 won |
| 10:21 | 11:02 | Mugunghwa 1158 | 41 phút | 4,800 won |
| 12:14 | 12:59 | ITX-Maum 1142 | 45 phút | 4,800 won |
| 12:33 | 13:12 | Mugunghwa 1160 | 39 phút | 4,800 won |
| 13:34 | 14:09 | Mugunghwa 1162 | 35 phút | 4,800 won |
| 15:29 | 16:04 | Mugunghwa 1164 | 35 phút | 4,800 won |
| 16:08 | 16:50 | Mugunghwa 1194 | 42 phút | 4,800 won |
| 18:15 | 18:54 | Mugunghwa 1166 | 39 phút | 4,800 won |
| 18:47 | 19:31 | ITX-Maum 1144 | 44 phút | |
| 20:01 | 20:41 | ITX-Maum 1136 | 40 phút | 4,800 won |
| 20:55 | 21:39 | Mugunghwa 1196 | 44 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:20 | 06:01 | Mugunghwa 1152 | 41 phút | 4,800 won |
| 06:30 | 07:11 | Mugunghwa 1154 | 41 phút | 4,800 won |
| 07:31 | 08:09 | ITX-Maum 1132 | 38 phút | 4,800 won |
| 08:19 | 08:52 | ITX-Saemaeul 1008 | 33 phút | 4,800 won |
| 08:52 | 09:34 | Mugunghwa 1192 | 42 phút | 4,800 won |
| 09:42 | 10:20 | Mugunghwa 1156 | 38 phút | 4,800 won |
| 10:21 | 11:02 | Mugunghwa 1158 | 41 phút | 4,800 won |
| 12:14 | 12:59 | ITX-Maum 1142 | 45 phút | 4,800 won |
| 12:33 | 13:12 | Mugunghwa 1160 | 39 phút | 4,800 won |
| 13:34 | 14:09 | Mugunghwa 1162 | 35 phút | 4,800 won |
| 15:29 | 16:04 | Mugunghwa 1164 | 35 phút | 4,800 won |
| 16:08 | 16:50 | Mugunghwa 1194 | 42 phút | 4,800 won |
| 18:15 | 18:54 | Mugunghwa 1166 | 39 phút | 4,800 won |
| 18:47 | 19:31 | ITX-Maum 1144 | 44 phút | |
| 20:01 | 20:41 | ITX-Maum 1136 | 40 phút | 4,800 won |
| 20:55 | 21:39 | Mugunghwa 1196 | 44 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.