Sangbong (상봉): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) | 07:05 | 23:58 | 13 | 5 phút |
| Seoul (서울) | 09:22 | 23:58 | 6 | 27 phút |
| Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) | 07:05 | 09:09 | 3 | 27 phút |
| Jecheon (제천) | 05:46 | 19:06 | 2 | 59 phút |
| Gangneung (강릉) | 05:33 | 20:28 | 6 | 1 giờ 30 phút |
| Yeongju (영주) | 05:46 | 19:06 | 2 | 1 giờ 31 phút |
| Bujeon (부전) | 05:46 | 19:06 | 2 | 3 giờ 38 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.