Sangbong (상봉) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:58 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 27 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:22 | 09:49 | KTX-Eum 840 | 27 phút | 8,400 won |
| 18:17 | 18:44 | KTX-Eum 818 | 27 phút | 8,400 won |
| 20:33 | 21:00 | KTX-Eum 822 | 27 phút | 8,400 won |
| 21:22 | 21:49 | KTX-Eum 846 | 27 phút | 8,400 won |
| 22:05 | 22:32 | KTX-Eum 824 | 27 phút | 8,400 won |
| 23:58 | 00:25 | KTX-Eum 828 | 27 phút | 8,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:22 | 09:49 | KTX-Eum 840 | 27 phút | 8,400 won |
| 18:17 | 18:44 | KTX-Eum 818 | 27 phút | 8,400 won |
| 20:33 | 21:00 | KTX-Eum 822 | 27 phút | 8,400 won |
| 21:22 | 21:49 | KTX-Eum 846 | 27 phút | 8,400 won |
| 22:05 | 22:32 | KTX-Eum 824 | 27 phút | 8,400 won |
| 23:58 | 00:25 | KTX-Eum 828 | 27 phút | 8,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.