Sangbong (상봉) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Sangbong (상봉) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:05
Chuyến cuối (Ngày thường)23:58
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất5 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0507:12ITX-Cheongchun 20027 phút3,000 won
07:5208:00ITX-Cheongchun 20048 phút3,000 won
09:0909:17ITX-Cheongchun 20088 phút3,000 won
09:2209:28KTX-Eum 8406 phút8,400 won
12:1712:23KTX-Eum 8426 phút8,400 won
15:5816:04KTX-Eum 7126 phút8,400 won
18:1718:23KTX-Eum 8186 phút8,400 won
19:0319:09KTX-Eum 8646 phút8,400 won
20:3320:38KTX-Eum 8225 phút8,400 won
21:2221:27KTX-Eum 8465 phút8,400 won
22:0522:10KTX-Eum 8245 phút8,400 won
22:5222:58KTX-Eum 7206 phút8,400 won
23:5800:04KTX-Eum 8286 phút8,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
09:2209:28KTX-Eum 8406 phút8,400 won
11:3411:40KTX-Eum 8546 phút8,400 won
12:1712:23KTX-Eum 8426 phút8,400 won
12:3012:36KTX-Eum 8586 phút8,400 won
14:2514:31KTX-Eum 8846 phút8,400 won
15:2315:29KTX-Eum 8606 phút8,400 won
15:5816:04KTX-Eum 7126 phút8,400 won
17:4317:49KTX-Eum 8866 phút8,400 won
18:1718:23KTX-Eum 8186 phút8,400 won
19:0319:09KTX-Eum 8886 phút8,400 won
20:3320:38KTX-Eum 8225 phút8,400 won
21:2221:27KTX-Eum 8465 phút8,400 won
21:4621:52KTX-Eum 8706 phút8,400 won
22:0522:10KTX-Eum 8245 phút8,400 won
22:5222:58KTX-Eum 7206 phút8,400 won
23:3323:39KTX-Eum 8726 phút8,400 won
23:5800:04KTX-Eum 8286 phút8,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.