Sangbong (상봉) → Gangneung (강릉): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:33 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:28 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 30 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:33 | 07:03 | KTX-Eum 801 | 1 giờ 30 phút | 25,600 won |
| 10:21 | 11:58 | KTX-Eum 809 | 1 giờ 37 phút | 25,600 won |
| 12:38 | 14:14 | KTX-Eum 811 | 1 giờ 36 phút | 25,600 won |
| 17:31 | 19:12 | KTX-Eum 819 | 1 giờ 41 phút | 25,600 won |
| 19:28 | 21:09 | KTX-Eum 821 | 1 giờ 41 phút | 25,600 won |
| 20:28 | 21:58 | KTX-Eum 823 | 1 giờ 30 phút | 25,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:33 | 07:03 | KTX-Eum 801 | 1 giờ 30 phút | 25,600 won |
| 08:58 | 10:34 | KTX-Eum 855 | 1 giờ 36 phút | 25,600 won |
| 10:21 | 11:58 | KTX-Eum 809 | 1 giờ 37 phút | 25,600 won |
| 12:38 | 14:14 | KTX-Eum 811 | 1 giờ 36 phút | 25,600 won |
| 17:31 | 19:12 | KTX-Eum 819 | 1 giờ 41 phút | 25,600 won |
| 18:11 | 19:39 | KTX-Eum 865 | 1 giờ 28 phút | 25,600 won |
| 19:28 | 21:09 | KTX-Eum 821 | 1 giờ 41 phút | 25,600 won |
| 20:28 | 21:58 | KTX-Eum 823 | 1 giờ 30 phút | 25,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.