Seodaegu (서대구) → Gimcheongumi (김천구미): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 15:45 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 21 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:40 | 07:01 | Ktx 140 | 21 phút | 7,500 won |
| 06:47 | 07:08 | Ktx 306 | 21 phút | 7,500 won |
| 08:09 | 08:30 | KTX-Sancheon 312 | 21 phút | 7,500 won |
| 15:38 | 15:59 | KTX-Sancheon (A-type) 340 | 21 phút | 7,500 won |
| 15:45 | 16:06 | Ktx 46 | 21 phút | 7,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:40 | 07:01 | Ktx 140 | 21 phút | 7,500 won |
| 06:47 | 07:08 | Ktx 306 | 21 phút | 7,500 won |
| 08:09 | 08:30 | Ktx 4012 | 21 phút | 7,500 won |
| 15:38 | 15:59 | KTX-Sancheon (A-type) 340 | 21 phút | 7,500 won |
| 15:45 | 16:06 | Ktx 46 | 21 phút | 7,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.