Seodaegu (서대구) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:37 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:27 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 40 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:37 | 10:17 | KTX-Sancheon (A-type) 311 | 40 phút | 7,500 won |
| 10:12 | 10:52 | Ktx 205 | 40 phút | 7,500 won |
| 15:08 | 15:48 | Ktx 105 | 40 phút | 7,500 won |
| 15:22 | 16:02 | Ktx 217 | 40 phút | 7,500 won |
| 19:53 | 20:33 | Ktx 225 | 40 phút | 7,500 won |
| 20:40 | 21:20 | Ktx 109 | 40 phút | 7,500 won |
| 22:37 | 23:17 | KTX-Sancheon 111 | 40 phút | 7,500 won |
| 23:27 | 00:07 | Ktx 113 | 40 phút | 7,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:37 | 10:17 | KTX-Sancheon (A-type) 311 | 40 phút | 7,500 won |
| 10:12 | 10:52 | Ktx 205 | 40 phút | 7,500 won |
| 15:08 | 15:48 | Ktx 105 | 40 phút | 7,500 won |
| 15:22 | 16:02 | Ktx 217 | 40 phút | 7,500 won |
| 19:53 | 20:33 | Ktx 225 | 40 phút | 7,500 won |
| 20:40 | 21:20 | Ktx 109 | 40 phút | 7,500 won |
| 22:37 | 23:17 | Ktx 183 | 40 phút | 7,500 won |
| 23:27 | 00:07 | Ktx 113 | 40 phút | 7,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.