Seodaejeon (서대전) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:24 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:34 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 49 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:24 | 08:13 | KTX-Sancheon 452 | 49 phút | 19,500 won |
| 08:11 | 09:07 | Ktx 464 | 56 phút | 21,300 won |
| 13:59 | 14:54 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 55 phút | 19,500 won |
| 19:07 | 19:57 | KTX-Sancheon 458 | 50 phút | 19,500 won |
| 19:26 | 20:23 | KTX-Sancheon 460 | 57 phút | 19,500 won |
| 21:34 | 22:23 | KTX-Sancheon 462 | 49 phút | 21,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:24 | 08:13 | KTX-Sancheon 452 | 49 phút | 19,500 won |
| 07:24 | 08:13 | KTX-Sancheon (B-type) 9452 | 49 phút | 19,500 won |
| 08:11 | 09:07 | Ktx 464 | 56 phút | 21,300 won |
| 11:29 | 12:18 | KTX-Sancheon (A-type) 582 | 49 phút | 19,500 won |
| 13:59 | 14:54 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 55 phút | 19,500 won |
| 13:59 | 14:54 | KTX-Sancheon (B-type) 584 | 55 phút | 19,500 won |
| 19:07 | 19:57 | KTX-Sancheon 458 | 50 phút | 19,500 won |
| 19:07 | 19:57 | KTX-Sancheon (B-type) 586 | 50 phút | 19,500 won |
| 19:26 | 20:23 | KTX-Sancheon (B-type) 492 | 57 phút | 19,500 won |
| 19:26 | 20:23 | KTX-Sancheon 588 | 57 phút | 19,500 won |
| 21:34 | 22:23 | Ktx 462 | 49 phút | 21,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.