Seodaejeon (서대전) → Jeongeup (정읍): lịch Tàu hỏa

Seodaejeon (서대전) → Jeongeup (정읍): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:11
Chuyến cuối (Ngày thường)21:53
Số chuyến (Ngày thường)17
Thời gian ngắn nhất1 giờ 14 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1107:56Mugunghwa 14811 giờ 45 phút8,100 won
08:3510:10ITX-Saemaeul 14211 giờ 35 phút12,100 won
08:4710:02KTX-Sancheon (A-type) 4551 giờ 15 phút13,300 won
09:5211:43Mugunghwa 14611 giờ 51 phút12,100 won
10:3712:10ITX-Saemaeul 14011 giờ 33 phút12,100 won
11:3613:00ITX-Maum 14031 giờ 24 phút12,100 won
12:5614:42Mugunghwa 14831 giờ 46 phút8,100 won
14:0515:37ITX-Saemaeul 14051 giờ 32 phút12,100 won
15:2116:50ITX-Saemaeul 14231 giờ 29 phút12,100 won
15:5017:04KTX-Sancheon 4571 giờ 14 phút13,300 won
17:0118:51Mugunghwa 14631 giờ 50 phút12,100 won
18:1919:53ITX-Saemaeul 14251 giờ 34 phút12,100 won
19:0420:28ITX-Maum 14071 giờ 24 phút12,100 won
19:2821:00ITX-Maum 13311 giờ 32 phút
20:1821:59Mugunghwa 14511 giờ 41 phút12,100 won
21:0522:35ITX-Saemaeul 14091 giờ 30 phút12,100 won
21:5323:19ITX-Saemaeul 14271 giờ 26 phút12,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1107:56Mugunghwa 14811 giờ 45 phút8,100 won
08:3510:10ITX-Saemaeul 14211 giờ 35 phút12,100 won
08:4710:02KTX-Sancheon (A-type) 4551 giờ 15 phút13,300 won
09:1210:49Mugunghwa 47511 giờ 37 phút12,100 won
09:5211:43Mugunghwa 14611 giờ 51 phút12,100 won
10:3712:10ITX-Saemaeul 14011 giờ 33 phút12,100 won
11:3613:00ITX-Maum 14031 giờ 24 phút12,100 won
12:5614:42Mugunghwa 14831 giờ 46 phút8,100 won
14:0515:37ITX-Saemaeul 14051 giờ 32 phút12,100 won
15:2116:50ITX-Saemaeul 14231 giờ 29 phút12,100 won
15:5017:04KTX-Sancheon 4571 giờ 14 phút13,300 won
17:0018:51Mugunghwa 14631 giờ 51 phút12,100 won
18:1919:53ITX-Saemaeul 14251 giờ 34 phút12,100 won
19:0420:28ITX-Maum 14071 giờ 24 phút12,100 won
19:2821:00ITX-Maum 13311 giờ 32 phút
20:1821:59Mugunghwa 14511 giờ 41 phút12,100 won
21:0522:35ITX-Saemaeul 14091 giờ 30 phút12,100 won
21:5323:19ITX-Saemaeul 14271 giờ 26 phút12,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.