Seodaejeon (서대전) → Namwon (남원): lịch Tàu hỏa

Seodaejeon (서대전) → Namwon (남원): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:30
Chuyến cuối (Ngày thường)21:22
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất1 giờ 41 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:3009:33ITX-Maum 15012 giờ 3 phút15,600 won
08:2210:06KTX-Sancheon (B-type) 5411 giờ 44 phút15,800 won
08:4710:31KTX-Sancheon 5431 giờ 44 phút15,800 won
09:0911:01ITX-Saemaeul 15031 giờ 52 phút15,600 won
10:2712:38ITX-Maum 15412 giờ 11 phút
11:3613:19ITX-Maum 15111 giờ 43 phút15,600 won
11:5014:00Mugunghwa 15712 giờ 10 phút15,600 won
17:2219:37Mugunghwa 15732 giờ 15 phút15,600 won
18:3220:23ITX-Saemaeul 15051 giờ 51 phút15,600 won
19:0420:45ITX-Maum 15071 giờ 41 phút15,600 won
21:2223:21Mugunghwa 15751 giờ 59 phút15,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:3009:33ITX-Maum 15012 giờ 3 phút15,600 won
08:2210:06KTX-Sancheon (B-type) 5411 giờ 44 phút15,800 won
08:4710:31KTX-Sancheon (A-type) 5811 giờ 44 phút15,800 won
09:0911:01ITX-Saemaeul 15031 giờ 52 phút15,600 won
10:0811:53Saemaeul 25211 giờ 45 phút15,600 won
10:2712:38ITX-Maum 15412 giờ 11 phút
11:3613:19ITX-Maum 15111 giờ 43 phút15,600 won
11:5014:00Mugunghwa 15712 giờ 10 phút15,600 won
14:1715:58KTX-Sancheon (A-type) 5831 giờ 41 phút15,800 won
17:2219:37Mugunghwa 15732 giờ 15 phút15,600 won
18:3220:23ITX-Saemaeul 15051 giờ 51 phút15,600 won
19:0420:45ITX-Maum 15071 giờ 41 phút15,600 won
21:2223:21Mugunghwa 15751 giờ 59 phút15,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.