Seodaejeon (서대전) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa

Seodaejeon (서대전) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:30
Chuyến cuối (Ngày thường)21:22
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất2 giờ 14 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:3010:12ITX-Maum 15012 giờ 42 phút22,000 won
08:2210:40KTX-Sancheon (B-type) 5412 giờ 18 phút22,200 won
08:4711:02KTX-Sancheon 5432 giờ 15 phút22,200 won
09:0911:42ITX-Saemaeul 15032 giờ 33 phút22,000 won
10:2713:18ITX-Maum 15412 giờ 51 phút
11:3613:59ITX-Maum 15112 giờ 23 phút22,000 won
11:5014:43Mugunghwa 15712 giờ 53 phút22,000 won
17:2220:26Mugunghwa 15733 giờ 4 phút22,000 won
18:3221:02ITX-Saemaeul 15052 giờ 30 phút22,000 won
19:0421:18ITX-Maum 15072 giờ 14 phút22,000 won
21:2200:01Mugunghwa 15752 giờ 39 phút22,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:3010:12ITX-Maum 15012 giờ 42 phút22,000 won
08:2210:40KTX-Sancheon (B-type) 5412 giờ 18 phút22,200 won
08:4711:02KTX-Sancheon (A-type) 5812 giờ 15 phút22,200 won
09:0911:42ITX-Saemaeul 15032 giờ 33 phút22,000 won
10:0812:40Saemaeul 25212 giờ 32 phút22,000 won
10:2713:18ITX-Maum 15412 giờ 51 phút
11:3613:59ITX-Maum 15112 giờ 23 phút22,000 won
11:5014:43Mugunghwa 15712 giờ 53 phút22,000 won
14:1716:35KTX-Sancheon (A-type) 5832 giờ 18 phút22,100 won
17:2220:26Mugunghwa 15733 giờ 4 phút22,000 won
18:3221:02ITX-Saemaeul 15052 giờ 30 phút22,000 won
19:0421:18ITX-Maum 15072 giờ 14 phút22,000 won
21:2200:01Mugunghwa 15752 giờ 39 phút22,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.