Seoul (서울) → Bugang (부강): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:12 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:31 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 39 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:12 | 07:51 | ITX-Saemaeul 1003 | 1 giờ 39 phút | 13,500 won |
| 06:37 | 08:30 | Mugunghwa 1151 | 1 giờ 53 phút | 13,500 won |
| 07:15 | 09:04 | Mugunghwa 1153 | 1 giờ 49 phút | 13,500 won |
| 17:29 | 19:13 | Mugunghwa 1163 | 1 giờ 44 phút | 13,500 won |
| 19:31 | 21:22 | ITX-Saemaeul 1121 | 1 giờ 51 phút | 13,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:12 | 07:51 | ITX-Saemaeul 1003 | 1 giờ 39 phút | 13,500 won |
| 06:37 | 08:30 | Mugunghwa 1151 | 1 giờ 53 phút | 13,500 won |
| 07:15 | 09:04 | Mugunghwa 1153 | 1 giờ 49 phút | 13,500 won |
| 17:29 | 19:13 | Mugunghwa 1163 | 1 giờ 44 phút | 13,500 won |
| 19:31 | 21:22 | ITX-Saemaeul 1121 | 1 giờ 51 phút | 13,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.