Bugang (부강) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Bugang (부강) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:50
Chuyến cuối (Ngày thường)22:12
Số chuyến (Ngày thường)7
Thời gian ngắn nhất1 giờ 39 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5007:40Mugunghwa 11721 giờ 50 phút13,500 won
08:2310:20Mugunghwa 11761 giờ 57 phút13,500 won
10:3212:11Mugunghwa 11541 giờ 39 phút13,500 won
17:3819:25Mugunghwa 11621 giờ 47 phút13,500 won
18:1519:58ITX-Maum 10141 giờ 43 phút13,500 won
19:1821:02Mugunghwa 11641 giờ 44 phút13,500 won
22:1223:54Mugunghwa 11661 giờ 42 phút13,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
08:2310:20Mugunghwa 11761 giờ 57 phút13,500 won
10:3212:11Mugunghwa 11541 giờ 39 phút13,500 won
17:3819:25Mugunghwa 11621 giờ 47 phút13,500 won
18:1519:58ITX-Maum 10141 giờ 43 phút13,500 won
19:1821:02Mugunghwa 11641 giờ 44 phút13,500 won
22:1223:54Mugunghwa 11661 giờ 42 phút13,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.