Seoul (서울) → Changwon (창원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:03 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:08 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 53 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:03 | 08:01 | KTX-Sancheon 201 | 2 giờ 58 phút | 47,900 won |
| 09:04 | 12:03 | Ktx 207 | 2 giờ 59 phút | 47,900 won |
| 13:38 | 16:36 | Ktx 217 | 2 giờ 58 phút | 47,300 won |
| 15:23 | 18:16 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 2 giờ 53 phút | 47,900 won |
| 17:33 | 20:31 | KTX-Sancheon 223 | 2 giờ 58 phút | 47,900 won |
| 19:25 | 00:07 | ITX-Saemaeul 1111 | 4 giờ 42 phút | 40,800 won |
| 20:38 | 23:43 | KTX-Sancheon 227 | 3 giờ 5 phút | 47,900 won |
| 22:08 | 01:01 | KTX-Sancheon (B-type) 229 | 2 giờ 53 phút | 47,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:03 | 08:01 | KTX-Sancheon 201 | 2 giờ 58 phút | 47,900 won |
| 08:08 | 11:06 | KTX-Sancheon 233 | 2 giờ 58 phút | 47,900 won |
| 09:04 | 12:03 | Ktx 207 | 2 giờ 59 phút | 47,900 won |
| 13:38 | 16:36 | Ktx 217 | 2 giờ 58 phút | 47,300 won |
| 15:23 | 18:16 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 2 giờ 53 phút | 47,900 won |
| 17:33 | 20:31 | KTX-Sancheon 223 | 2 giờ 58 phút | 47,900 won |
| 19:25 | 00:07 | ITX-Saemaeul 1111 | 4 giờ 42 phút | 40,800 won |
| 20:38 | 23:43 | KTX-Sancheon 227 | 3 giờ 5 phút | 47,900 won |
| 22:08 | 01:01 | KTX-Sancheon (B-type) 229 | 2 giờ 53 phút | 47,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.