Changwon (창원) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Changwon (창원) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:04
Chuyến cuối (Ngày thường)21:49
Số chuyến (Ngày thường)9
Thời gian ngắn nhất2 giờ 49 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0408:01KTX-Sancheon (B-type) 2022 giờ 57 phút47,900 won
06:4109:52KTX-Sancheon 2043 giờ 11 phút47,900 won
08:4013:31ITX-Saemaeul 11124 giờ 51 phút40,800 won
10:3113:36KTX-Sancheon 2083 giờ 5 phút47,900 won
13:1816:22Ktx 2123 giờ 4 phút47,300 won
15:3618:47KTX-Sancheon (A-type) 2163 giờ 11 phút47,300 won
16:1419:18KTX-Sancheon (A-type) 2203 giờ 4 phút47,900 won
20:0323:12KTX-Sancheon (A-type) 2263 giờ 9 phút47,300 won
21:4900:38Ktx 2302 giờ 49 phút47,900 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0408:01KTX-Sancheon (B-type) 2022 giờ 57 phút47,900 won
06:4109:52KTX-Sancheon 2043 giờ 11 phút47,900 won
08:4013:31ITX-Saemaeul 11124 giờ 51 phút40,800 won
10:3113:36KTX-Sancheon 2083 giờ 5 phút47,900 won
12:2715:19KTX-Sancheon 2342 giờ 52 phút47,900 won
13:1816:22Ktx 2123 giờ 4 phút47,300 won
15:3618:47KTX-Sancheon (A-type) 2163 giờ 11 phút47,300 won
16:1419:18KTX-Sancheon (A-type) 2203 giờ 4 phút47,900 won
20:0323:12KTX-Sancheon (A-type) 2263 giờ 9 phút47,300 won
21:4900:38Ktx 2302 giờ 49 phút47,900 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.