Changwon (창원) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:04 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:49 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 49 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:04 | 08:01 | KTX-Sancheon (B-type) 202 | 2 giờ 57 phút | 47,900 won |
| 06:41 | 09:52 | KTX-Sancheon 204 | 3 giờ 11 phút | 47,900 won |
| 08:40 | 13:31 | ITX-Saemaeul 1112 | 4 giờ 51 phút | 40,800 won |
| 10:31 | 13:36 | KTX-Sancheon 208 | 3 giờ 5 phút | 47,900 won |
| 13:18 | 16:22 | Ktx 212 | 3 giờ 4 phút | 47,300 won |
| 15:36 | 18:47 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 3 giờ 11 phút | 47,300 won |
| 16:14 | 19:18 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 3 giờ 4 phút | 47,900 won |
| 20:03 | 23:12 | KTX-Sancheon (A-type) 226 | 3 giờ 9 phút | 47,300 won |
| 21:49 | 00:38 | Ktx 230 | 2 giờ 49 phút | 47,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:04 | 08:01 | KTX-Sancheon (B-type) 202 | 2 giờ 57 phút | 47,900 won |
| 06:41 | 09:52 | KTX-Sancheon 204 | 3 giờ 11 phút | 47,900 won |
| 08:40 | 13:31 | ITX-Saemaeul 1112 | 4 giờ 51 phút | 40,800 won |
| 10:31 | 13:36 | KTX-Sancheon 208 | 3 giờ 5 phút | 47,900 won |
| 12:27 | 15:19 | KTX-Sancheon 234 | 2 giờ 52 phút | 47,900 won |
| 13:18 | 16:22 | Ktx 212 | 3 giờ 4 phút | 47,300 won |
| 15:36 | 18:47 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 3 giờ 11 phút | 47,300 won |
| 16:14 | 19:18 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 3 giờ 4 phút | 47,900 won |
| 20:03 | 23:12 | KTX-Sancheon (A-type) 226 | 3 giờ 9 phút | 47,300 won |
| 21:49 | 00:38 | Ktx 230 | 2 giờ 49 phút | 47,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.