Seoul (서울) → Gongju (공주): lịch Tàu hỏa

Seoul (서울) → Gongju (공주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:22
Chuyến cuối (Ngày thường)19:29
Số chuyến (Ngày thường)8
Thời gian ngắn nhất1 giờ 6 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2207:31Ktx 4051 giờ 9 phút23,100 won
06:4408:02Ktx 5051 giờ 18 phút23,100 won
07:3908:45KTX-Sancheon (A-type) 4091 giờ 6 phút23,100 won
10:3211:38KTX-Sancheon (A-type) 4191 giờ 6 phút23,100 won
16:2917:41KTX-Sancheon (B-type) 4311 giờ 12 phút23,100 won
16:2917:41KTX-Sancheon (B-type) 5211 giờ 12 phút23,100 won
18:3619:51KTX-Sancheon (B-type) 5251 giờ 15 phút23,100 won
19:2920:44KTX-Sancheon (B-type) 4371 giờ 15 phút23,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2207:31Ktx 4051 giờ 9 phút23,100 won
06:4408:02Ktx 5051 giờ 18 phút23,100 won
07:3908:45KTX-Sancheon (A-type) 4091 giờ 6 phút23,100 won
07:3908:45KTX-Sancheon (B-type) 5611 giờ 6 phút23,100 won
16:2917:41KTX-Sancheon (B-type) 4311 giờ 12 phút23,100 won
16:2917:41KTX-Sancheon (B-type) 5211 giờ 12 phút23,100 won
18:3619:51KTX-Sancheon (B-type) 5251 giờ 15 phút23,100 won
19:2920:44KTX-Sancheon (B-type) 4371 giờ 15 phút23,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.