Gongju (공주) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Gongju (공주) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:05
Chuyến cuối (Ngày thường)21:26
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất1 giờ 13 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0508:21KTX-Sancheon (A-type) 4041 giờ 16 phút23,100 won
07:0508:21KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 16 phút23,100 won
08:0209:19Ktx 5041 giờ 17 phút23,100 won
11:1512:28Ktx 4121 giờ 13 phút23,100 won
12:1813:34KTX-Sancheon (A-type) 4161 giờ 16 phút23,100 won
12:1813:34KTX-Sancheon 5101 giờ 16 phút23,100 won
16:5318:08Ktx 5221 giờ 15 phút23,100 won
17:4018:56Ktx 5241 giờ 16 phút23,100 won
20:0421:20Ktx 5281 giờ 16 phút23,100 won
21:2622:41KTX-Sancheon (B-type) 4381 giờ 15 phút23,100 won
21:2622:41KTX-Sancheon (A-type) 5301 giờ 15 phút23,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0508:21KTX-Sancheon (A-type) 4041 giờ 16 phút23,100 won
07:0508:21KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 16 phút23,100 won
08:0209:19Ktx 5041 giờ 17 phút23,100 won
11:1512:28Ktx 4121 giờ 13 phút23,100 won
12:1813:34KTX-Sancheon (A-type) 4161 giờ 16 phút23,100 won
12:1813:34KTX-Sancheon 5101 giờ 16 phút23,100 won
16:5318:08Ktx 5221 giờ 15 phút23,100 won
17:4018:56Ktx 5241 giờ 16 phút23,100 won
20:0421:20Ktx 5281 giờ 16 phút23,100 won
21:2622:41KTX-Sancheon (B-type) 4381 giờ 15 phút23,100 won
21:2622:41KTX-Sancheon (A-type) 5301 giờ 15 phút23,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.