Gongju (공주) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:05 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:26 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 13 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:05 | 08:21 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 1 giờ 16 phút | 23,100 won |
| 07:05 | 08:21 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 1 giờ 16 phút | 23,100 won |
| 08:02 | 09:19 | Ktx 504 | 1 giờ 17 phút | 23,100 won |
| 11:15 | 12:28 | Ktx 412 | 1 giờ 13 phút | 23,100 won |
| 12:18 | 13:34 | KTX-Sancheon (A-type) 416 | 1 giờ 16 phút | 23,100 won |
| 12:18 | 13:34 | KTX-Sancheon 510 | 1 giờ 16 phút | 23,100 won |
| 16:53 | 18:08 | Ktx 522 | 1 giờ 15 phút | 23,100 won |
| 17:40 | 18:56 | Ktx 524 | 1 giờ 16 phút | 23,100 won |
| 20:04 | 21:20 | Ktx 528 | 1 giờ 16 phút | 23,100 won |
| 21:26 | 22:41 | KTX-Sancheon (B-type) 438 | 1 giờ 15 phút | 23,100 won |
| 21:26 | 22:41 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 1 giờ 15 phút | 23,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:05 | 08:21 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 1 giờ 16 phút | 23,100 won |
| 07:05 | 08:21 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 1 giờ 16 phút | 23,100 won |
| 08:02 | 09:19 | Ktx 504 | 1 giờ 17 phút | 23,100 won |
| 11:15 | 12:28 | Ktx 412 | 1 giờ 13 phút | 23,100 won |
| 12:18 | 13:34 | KTX-Sancheon (A-type) 416 | 1 giờ 16 phút | 23,100 won |
| 12:18 | 13:34 | KTX-Sancheon 510 | 1 giờ 16 phút | 23,100 won |
| 16:53 | 18:08 | Ktx 522 | 1 giờ 15 phút | 23,100 won |
| 17:40 | 18:56 | Ktx 524 | 1 giờ 16 phút | 23,100 won |
| 20:04 | 21:20 | Ktx 528 | 1 giờ 16 phút | 23,100 won |
| 21:26 | 22:41 | KTX-Sancheon (B-type) 438 | 1 giờ 15 phút | 23,100 won |
| 21:26 | 22:41 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 1 giờ 15 phút | 23,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.