Seoul (서울) → Gumi (구미): lịch Tàu hỏa

Seoul (서울) → Gumi (구미): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:54
Chuyến cuối (Ngày thường)20:09
Số chuyến (Ngày thường)21
Thời gian ngắn nhất2 giờ 51 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5409:02ITX-Saemaeul 10013 giờ 8 phút26,700 won
06:1209:35ITX-Saemaeul 10033 giờ 23 phút26,700 won
06:3710:22Mugunghwa 11513 giờ 45 phút26,700 won
07:0209:56ITX-Saemaeul 10052 giờ 54 phút26,700 won
07:1510:45Mugunghwa 11533 giờ 30 phút26,700 won
07:5411:24Mugunghwa 11553 giờ 30 phút26,700 won
08:4911:48ITX-Maum 10072 giờ 59 phút26,700 won
10:2313:27ITX-Saemaeul 10093 giờ 4 phút26,700 won
10:4813:44ITX-Maum 10112 giờ 56 phút26,700 won
12:0215:02ITX-Saemaeul 10133 giờ 0 phút26,700 won
12:2215:27ITX-Maum 10153 giờ 5 phút26,700 won
13:0216:32Mugunghwa 11573 giờ 30 phút26,700 won
13:5316:51ITX-Saemaeul 10172 giờ 58 phút26,700 won
14:0217:25Mugunghwa 11593 giờ 23 phút26,700 won
14:4918:01Mugunghwa 11613 giờ 12 phút26,700 won
15:3918:39ITX-Saemaeul 10193 giờ 0 phút26,700 won
16:5019:41ITX-Saemaeul 10212 giờ 51 phút26,700 won
16:5520:04ITX-Saemaeul 10233 giờ 9 phút26,700 won
17:2921:05Mugunghwa 11633 giờ 36 phút26,700 won
19:2522:16ITX-Saemaeul 11112 giờ 51 phút26,700 won
20:0923:12ITX-Saemaeul 10253 giờ 3 phút26,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5409:02ITX-Saemaeul 10013 giờ 8 phút26,700 won
06:1209:35ITX-Saemaeul 10033 giờ 23 phút26,700 won
06:3710:22Mugunghwa 11513 giờ 45 phút26,700 won
07:0209:56ITX-Saemaeul 10052 giờ 54 phút26,700 won
07:1510:45Mugunghwa 11533 giờ 30 phút26,700 won
07:5411:24Mugunghwa 11553 giờ 30 phút26,700 won
08:4911:48ITX-Maum 10072 giờ 59 phút26,700 won
10:2313:27ITX-Saemaeul 10093 giờ 4 phút26,700 won
10:4813:44ITX-Maum 10112 giờ 56 phút26,700 won
11:2014:14ITX-Saemaeul 11012 giờ 54 phút26,700 won
12:0215:02ITX-Saemaeul 10133 giờ 0 phút26,700 won
12:2215:27ITX-Maum 10153 giờ 5 phút26,700 won
13:0216:32Mugunghwa 11573 giờ 30 phút26,700 won
13:5316:51ITX-Saemaeul 10172 giờ 58 phút26,700 won
14:0217:25Mugunghwa 11593 giờ 23 phút26,700 won
14:4918:01Mugunghwa 11613 giờ 12 phút26,700 won
15:3918:39ITX-Saemaeul 10193 giờ 0 phút26,700 won
16:5019:41ITX-Saemaeul 10212 giờ 51 phút26,700 won
16:5520:04ITX-Saemaeul 10233 giờ 9 phút26,700 won
17:2921:05Mugunghwa 11633 giờ 36 phút26,700 won
19:2522:16ITX-Saemaeul 11112 giờ 51 phút26,700 won
20:0923:12ITX-Saemaeul 10253 giờ 3 phút26,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.