Gumi (구미) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Gumi (구미) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:01
Chuyến cuối (Ngày thường)21:10
Số chuyến (Ngày thường)21
Thời gian ngắn nhất2 giờ 52 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0110:25ITX-Saemaeul 10023 giờ 24 phút26,700 won
07:4011:15Mugunghwa 11523 giờ 35 phút26,700 won
08:1411:07ITX-Saemaeul 10042 giờ 53 phút26,700 won
08:4712:11Mugunghwa 11543 giờ 24 phút26,700 won
10:0313:15ITX-Saemaeul 10063 giờ 12 phút26,700 won
10:2113:22ITX-Saemaeul 10083 giờ 1 phút26,700 won
10:3213:31ITX-Saemaeul 11122 giờ 59 phút26,700 won
12:0615:32Mugunghwa 11563 giờ 26 phút26,700 won
12:3215:59Mugunghwa 11583 giờ 27 phút26,700 won
13:5116:59ITX-Saemaeul 10103 giờ 8 phút26,700 won
14:4918:10Mugunghwa 11603 giờ 21 phút26,700 won
15:1018:15ITX-Saemaeul 10123 giờ 5 phút26,700 won
15:4019:25Mugunghwa 11623 giờ 45 phút26,700 won
16:3819:58ITX-Maum 10143 giờ 20 phút26,700 won
17:0420:21ITX-Saemaeul 10163 giờ 17 phút26,700 won
17:3321:02Mugunghwa 11643 giờ 29 phút26,700 won
18:5021:47ITX-Maum 10182 giờ 57 phút26,700 won
19:2322:29ITX-Saemaeul 10203 giờ 6 phút26,700 won
19:5422:53ITX-Saemaeul 10222 giờ 59 phút26,700 won
20:3323:54Mugunghwa 11663 giờ 21 phút26,700 won
21:1000:02ITX-Saemaeul 10242 giờ 52 phút26,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0110:25ITX-Saemaeul 10023 giờ 24 phút26,700 won
07:4011:15Mugunghwa 11523 giờ 35 phút26,700 won
08:1411:07ITX-Saemaeul 10042 giờ 53 phút26,700 won
08:4712:11Mugunghwa 11543 giờ 24 phút26,700 won
10:0313:15ITX-Saemaeul 10063 giờ 12 phút26,700 won
10:2113:22ITX-Saemaeul 10083 giờ 1 phút26,700 won
10:3213:31ITX-Saemaeul 11122 giờ 59 phút26,700 won
12:0615:32Mugunghwa 11563 giờ 26 phút26,700 won
12:3215:59Mugunghwa 11583 giờ 27 phút26,700 won
13:5116:59ITX-Saemaeul 10103 giờ 8 phút26,700 won
14:4918:10Mugunghwa 11603 giờ 21 phút26,700 won
15:1018:15ITX-Saemaeul 10123 giờ 5 phút26,700 won
15:4019:25Mugunghwa 11623 giờ 45 phút26,700 won
15:5018:43ITX-Saemaeul 11022 giờ 53 phút26,700 won
16:3819:58ITX-Maum 10143 giờ 20 phút26,700 won
17:0420:21ITX-Saemaeul 10163 giờ 17 phút26,700 won
17:3321:02Mugunghwa 11643 giờ 29 phút26,700 won
18:5021:47ITX-Maum 10182 giờ 57 phút26,700 won
19:2322:29ITX-Saemaeul 10203 giờ 6 phút26,700 won
19:5422:53ITX-Saemaeul 10222 giờ 59 phút26,700 won
20:3323:54Mugunghwa 11663 giờ 21 phút26,700 won
21:1000:02ITX-Saemaeul 10242 giờ 52 phút26,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.