Seoul (서울) → Gupo (구포): lịch Tàu hỏa

Seoul (서울) → Gupo (구포): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:54
Chuyến cuối (Ngày thường)21:38
Số chuyến (Ngày thường)26
Thời gian ngắn nhất2 giờ 48 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5410:55ITX-Saemaeul 10015 giờ 1 phút41,000 won
06:1211:14ITX-Saemaeul 10035 giờ 2 phút41,000 won
07:0211:33ITX-Saemaeul 10054 giờ 31 phút41,000 won
07:1512:46Mugunghwa 11535 giờ 31 phút41,000 won
07:5413:29Mugunghwa 11555 giờ 35 phút41,000 won
08:0811:01KTX-Sancheon (A-type) 1012 giờ 53 phút47,300 won
08:4913:24ITX-Maum 10074 giờ 35 phút41,000 won
09:2812:20Ktx 1032 giờ 52 phút47,300 won
10:2315:07ITX-Saemaeul 10094 giờ 44 phút41,000 won
10:4815:17ITX-Maum 10114 giờ 29 phút41,000 won
12:0216:40ITX-Saemaeul 10134 giờ 38 phút41,000 won
12:2217:13ITX-Maum 10154 giờ 51 phút41,000 won
13:0218:43Mugunghwa 11575 giờ 41 phút41,000 won
13:1316:18Ktx 1053 giờ 5 phút46,800 won
13:5318:32ITX-Saemaeul 10174 giờ 39 phút41,000 won
14:0219:35Mugunghwa 11595 giờ 33 phút41,000 won
14:4919:55Mugunghwa 11615 giờ 6 phút41,000 won
15:3920:18ITX-Saemaeul 10194 giờ 39 phút41,000 won
16:5021:10ITX-Saemaeul 10214 giờ 20 phút41,000 won
16:5521:57ITX-Saemaeul 10235 giờ 2 phút41,000 won
17:1320:01Ktx 1072 giờ 48 phút47,300 won
17:2922:59Mugunghwa 11635 giờ 30 phút41,000 won
18:4121:51Ktx 1093 giờ 10 phút46,800 won
20:0900:44ITX-Saemaeul 10254 giờ 35 phút41,000 won
20:4923:48KTX-Sancheon 1112 giờ 59 phút46,800 won
21:3800:33Ktx 1132 giờ 55 phút46,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5410:55ITX-Saemaeul 10015 giờ 1 phút41,000 won
06:1211:14ITX-Saemaeul 10035 giờ 2 phút41,000 won
06:3712:39Mugunghwa 11516 giờ 2 phút41,000 won
07:0211:33ITX-Saemaeul 10054 giờ 31 phút41,000 won
07:1512:46Mugunghwa 11535 giờ 31 phút41,000 won
07:5413:29Mugunghwa 11555 giờ 35 phút41,000 won
08:4913:24ITX-Maum 10074 giờ 35 phút41,000 won
09:2812:20Ktx 1032 giờ 52 phút47,300 won
10:2315:07ITX-Saemaeul 10094 giờ 44 phút41,000 won
10:4815:17ITX-Maum 10114 giờ 29 phút41,000 won
11:2015:55ITX-Saemaeul 11014 giờ 35 phút41,000 won
12:0216:40ITX-Saemaeul 10134 giờ 38 phút41,000 won
12:2217:13ITX-Maum 10154 giờ 51 phút41,000 won
13:0218:43Mugunghwa 11575 giờ 41 phút41,000 won
13:1316:18Ktx 1053 giờ 5 phút46,800 won
13:5318:32ITX-Saemaeul 10174 giờ 39 phút41,000 won
14:0219:35Mugunghwa 11595 giờ 33 phút41,000 won
14:4919:55Mugunghwa 11615 giờ 6 phút41,000 won
15:3920:18ITX-Saemaeul 10194 giờ 39 phút41,000 won
16:5021:10ITX-Saemaeul 10214 giờ 20 phút41,000 won
16:5521:57ITX-Saemaeul 10235 giờ 2 phút41,000 won
17:1320:01Ktx 1072 giờ 48 phút47,300 won
17:2922:59Mugunghwa 11635 giờ 30 phút41,000 won
18:4121:51Ktx 1093 giờ 10 phút46,800 won
19:4422:35Ktx 1812 giờ 51 phút47,300 won
20:0900:44ITX-Saemaeul 10254 giờ 35 phút41,000 won
20:4923:48Ktx 1832 giờ 59 phút46,800 won
21:3800:33Ktx 1132 giờ 55 phút46,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.