Gupo (구포) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Gupo (구포) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:16
Chuyến cuối (Ngày thường)20:50
Số chuyến (Ngày thường)27
Thời gian ngắn nhất2 giờ 46 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1610:25ITX-Saemaeul 10025 giờ 9 phút41,000 won
05:3311:15Mugunghwa 11525 giờ 42 phút41,000 won
06:2509:35Ktx 1023 giờ 10 phút47,300 won
06:3911:07ITX-Saemaeul 10044 giờ 28 phút41,000 won
06:4712:11Mugunghwa 11545 giờ 24 phút41,000 won
08:1511:19Ktx 1043 giờ 4 phút46,800 won
08:2413:15ITX-Saemaeul 10064 giờ 51 phút41,000 won
08:3213:22ITX-Saemaeul 10084 giờ 50 phút41,000 won
09:5615:32Mugunghwa 11565 giờ 36 phút41,000 won
10:3515:59Mugunghwa 11585 giờ 24 phút41,000 won
12:0916:59ITX-Saemaeul 10104 giờ 50 phút41,000 won
12:3315:19KTX-Sancheon (A-type) 1062 giờ 46 phút47,300 won
12:4818:10Mugunghwa 11605 giờ 22 phút41,000 won
13:2018:15ITX-Saemaeul 10124 giờ 55 phút41,000 won
13:3616:41KTX-Sancheon 1083 giờ 5 phút47,300 won
13:4819:25Mugunghwa 11625 giờ 37 phút41,000 won
14:5619:58ITX-Maum 10145 giờ 2 phút41,000 won
15:1720:21ITX-Saemaeul 10165 giờ 4 phút41,000 won
15:3118:40Ktx 1103 giờ 9 phút47,300 won
15:4321:02Mugunghwa 11645 giờ 19 phút41,000 won
17:1821:47ITX-Maum 10184 giờ 29 phút41,000 won
17:4122:29ITX-Saemaeul 10204 giờ 48 phút41,000 won
18:2122:53ITX-Saemaeul 10224 giờ 32 phút41,000 won
18:2923:54Mugunghwa 11665 giờ 25 phút41,000 won
18:5622:07KTX-Sancheon 1123 giờ 11 phút46,800 won
19:3600:02ITX-Saemaeul 10244 giờ 26 phút41,000 won
20:5023:50Ktx 1143 giờ 0 phút46,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1610:25ITX-Saemaeul 10025 giờ 9 phút41,000 won
05:3311:15Mugunghwa 11525 giờ 42 phút41,000 won
06:2509:35Ktx 1023 giờ 10 phút47,300 won
06:3911:07ITX-Saemaeul 10044 giờ 28 phút41,000 won
06:4712:11Mugunghwa 11545 giờ 24 phút41,000 won
08:1511:19Ktx 1043 giờ 4 phút46,800 won
08:2413:15ITX-Saemaeul 10064 giờ 51 phút41,000 won
08:3213:22ITX-Saemaeul 10084 giờ 50 phút41,000 won
09:5615:32Mugunghwa 11565 giờ 36 phút41,000 won
10:1313:11KTX-Sancheon 1822 giờ 58 phút47,300 won
10:3515:59Mugunghwa 11585 giờ 24 phút41,000 won
12:0916:59ITX-Saemaeul 10104 giờ 50 phút41,000 won
12:4818:10Mugunghwa 11605 giờ 22 phút41,000 won
13:2018:15ITX-Saemaeul 10124 giờ 55 phút41,000 won
13:3616:41KTX-Sancheon 1083 giờ 5 phút47,300 won
13:4819:25Mugunghwa 11625 giờ 37 phút41,000 won
14:1718:43ITX-Saemaeul 11024 giờ 26 phút41,000 won
14:5619:58ITX-Maum 10145 giờ 2 phút41,000 won
15:1720:21ITX-Saemaeul 10165 giờ 4 phút41,000 won
15:3118:40Ktx 1103 giờ 9 phút47,300 won
15:4321:02Mugunghwa 11645 giờ 19 phút41,000 won
17:1821:47ITX-Maum 10184 giờ 29 phút41,000 won
17:4122:29ITX-Saemaeul 10204 giờ 48 phút41,000 won
18:2122:53ITX-Saemaeul 10224 giờ 32 phút41,000 won
18:2923:54Mugunghwa 11665 giờ 25 phút41,000 won
18:5622:07KTX-Sancheon 1123 giờ 11 phút46,800 won
19:3600:02ITX-Saemaeul 10244 giờ 26 phút41,000 won
20:5023:50Ktx 1143 giờ 0 phút46,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.