Seoul (서울) → Sangbong (상봉): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:06 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:01 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 25 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:06 | 05:32 | KTX-Eum 801 | 26 phút | 8,400 won |
| 09:55 | 10:20 | KTX-Eum 809 | 25 phút | 8,400 won |
| 12:11 | 12:36 | KTX-Eum 811 | 25 phút | 8,400 won |
| 15:01 | 15:27 | KTX-Eum 845 | 26 phút | 8,400 won |
| 17:04 | 17:30 | KTX-Eum 819 | 26 phút | 8,400 won |
| 18:58 | 19:26 | KTX-Eum 821 | 28 phút | 8,400 won |
| 20:01 | 20:27 | KTX-Eum 823 | 26 phút | 8,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:06 | 05:32 | KTX-Eum 801 | 26 phút | 8,400 won |
| 09:55 | 10:20 | KTX-Eum 809 | 25 phút | 8,400 won |
| 12:11 | 12:36 | KTX-Eum 811 | 25 phút | 8,400 won |
| 15:01 | 15:27 | KTX-Eum 845 | 26 phút | 8,400 won |
| 17:04 | 17:30 | KTX-Eum 819 | 26 phút | 8,400 won |
| 18:58 | 19:26 | KTX-Eum 821 | 28 phút | 8,400 won |
| 20:01 | 20:27 | KTX-Eum 823 | 26 phút | 8,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.