Seoul (서울) → Seodaejeon (서대전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:05 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 07:05 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 14 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:05 | 08:19 | KTX-Sancheon 453 | 1 giờ 14 phút | 21,500 won |
| 07:05 | 08:19 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 1 giờ 14 phút | 21,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:05 | 08:19 | KTX-Sancheon 453 | 1 giờ 14 phút | 21,500 won |
| 07:05 | 08:19 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 1 giờ 14 phút | 21,500 won |
| 07:12 | 09:10 | Mugunghwa 4751 | 1 giờ 58 phút | |
| 07:47 | 09:52 | Mugunghwa 4511 | 2 giờ 5 phút | |
| 08:04 | 10:07 | Saemaeul 2521 | 2 giờ 3 phút | 16,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.