Seodaejeon (서대전) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:11 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:07 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 16 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:11 | 09:32 | Ktx 464 | 1 giờ 21 phút | 23,800 won |
| 13:59 | 15:22 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 1 giờ 23 phút | 21,500 won |
| 19:07 | 20:23 | KTX-Sancheon 458 | 1 giờ 16 phút | 21,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:11 | 09:32 | Ktx 464 | 1 giờ 21 phút | 23,800 won |
| 13:59 | 15:22 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 1 giờ 23 phút | 21,500 won |
| 13:59 | 15:22 | KTX-Sancheon (B-type) 584 | 1 giờ 23 phút | 21,500 won |
| 19:07 | 20:23 | KTX-Sancheon 458 | 1 giờ 16 phút | 21,500 won |
| 19:07 | 20:23 | KTX-Sancheon (B-type) 586 | 1 giờ 16 phút | 21,500 won |
| 19:42 | 21:45 | Mugunghwa 4752 | 2 giờ 3 phút | |
| 19:56 | 21:53 | Mugunghwa 4512 | 1 giờ 57 phút | |
| 20:19 | 22:15 | Saemaeul 2522 | 1 giờ 56 phút | 16,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.