Seoul (서울) → Taehwagang (태화강): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:57 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 16:11 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 20 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:57 | 12:17 | KTX-Eum 705 | 3 giờ 20 phút | 50,500 won |
| 10:59 | 14:37 | KTX-Eum 707 | 3 giờ 38 phút | 50,500 won |
| 12:55 | 16:17 | KTX-Eum 709 | 3 giờ 22 phút | 50,500 won |
| 13:55 | 17:19 | KTX-Eum 711 | 3 giờ 24 phút | 50,500 won |
| 16:11 | 19:45 | KTX-Eum 715 | 3 giờ 34 phút | 50,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 10:59 | 14:37 | KTX-Eum 707 | 3 giờ 38 phút | 50,500 won |
| 12:55 | 16:17 | KTX-Eum 709 | 3 giờ 22 phút | 50,500 won |
| 13:55 | 17:19 | KTX-Eum 711 | 3 giờ 24 phút | 50,500 won |
| 16:11 | 19:45 | KTX-Eum 715 | 3 giờ 34 phút | 50,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.