Taehwagang (태화강) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:41 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 15:30 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 28 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:41 | 10:19 | KTX-Eum 704 | 3 giờ 38 phút | 50,500 won |
| 09:59 | 13:28 | KTX-Eum 708 | 3 giờ 29 phút | 50,500 won |
| 10:50 | 14:33 | KTX-Eum 710 | 3 giờ 43 phút | 50,500 won |
| 14:13 | 17:41 | KTX-Eum 714 | 3 giờ 28 phút | 50,500 won |
| 15:30 | 19:13 | KTX-Eum 716 | 3 giờ 43 phút | 50,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:41 | 10:19 | KTX-Eum 704 | 3 giờ 38 phút | 50,500 won |
| 09:59 | 13:28 | KTX-Eum 708 | 3 giờ 29 phút | 50,500 won |
| 10:50 | 14:33 | KTX-Eum 710 | 3 giờ 43 phút | 50,500 won |
| 14:13 | 17:41 | KTX-Eum 714 | 3 giờ 28 phút | 50,500 won |
| 15:29 | 19:13 | KTX-Eum 716 | 3 giờ 44 phút | 50,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.