Seowonju (서원주) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Seowonju (서원주) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:02
Chuyến cuối (Ngày thường)21:51
Số chuyến (Ngày thường)29
Thời gian ngắn nhất44 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0207:21Mugunghwa 16521 giờ 19 phút9,000 won
06:1707:02KTX-Eum 80245 phút9,000 won
07:0608:27Mugunghwa 16621 giờ 21 phút9,000 won
07:2008:08KTX-Eum 70248 phút9,000 won
07:2008:08KTX-Eum 80448 phút9,000 won
08:4409:47ITX-Maum 16121 giờ 3 phút9,000 won
09:1209:57KTX-Eum 70445 phút9,000 won
09:1209:57KTX-Eum 80845 phút9,000 won
09:2110:31Mugunghwa 16721 giờ 10 phút8,300 won
11:1211:58KTX-Eum 70646 phút9,000 won
11:1211:58KTX-Eum 85646 phút9,000 won
11:2412:08KTX-Eum 81044 phút9,000 won
11:5212:56ITX-Maum 16021 giờ 4 phút9,000 won
12:1913:07KTX-Eum 70848 phút9,000 won
12:1913:07KTX-Eum 81248 phút9,000 won
13:2314:11KTX-Eum 71048 phút9,000 won
13:2314:11KTX-Eum 81448 phút9,000 won
16:0417:06ITX-Maum 16141 giờ 2 phút9,000 won
16:3217:19KTX-Eum 71447 phút9,000 won
16:3217:19KTX-Eum 81647 phút9,000 won
17:1218:35Mugunghwa 16741 giờ 23 phút8,300 won
17:3818:23KTX-Eum 81845 phút9,000 won
18:0118:49KTX-Eum 71648 phút9,000 won
18:0118:49KTX-Eum 82048 phút9,000 won
18:3519:55Mugunghwa 16761 giờ 20 phút8,300 won
19:2720:15KTX-Eum 71848 phút9,000 won
19:2720:15KTX-Eum 86848 phút9,000 won
19:5820:56ITX-Maum 160458 phút9,000 won
21:5122:49Mugunghwa 167858 phút8,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1707:02KTX-Eum 80245 phút9,000 won
07:0608:27Mugunghwa 16621 giờ 21 phút9,000 won
07:2008:08KTX-Eum 70248 phút9,000 won
07:2008:08KTX-Eum 80448 phút9,000 won
08:4409:47ITX-Maum 16121 giờ 3 phút9,000 won
09:1209:57KTX-Eum 70445 phút9,000 won
09:1209:57KTX-Eum 80845 phút9,000 won
09:2110:31Mugunghwa 16721 giờ 10 phút8,300 won
11:1211:58KTX-Eum 70646 phút9,000 won
11:1211:58KTX-Eum 85646 phút9,000 won
11:2412:08KTX-Eum 81044 phút9,000 won
11:5212:56ITX-Maum 16021 giờ 4 phút9,000 won
12:1913:07KTX-Eum 70848 phút9,000 won
12:1913:07KTX-Eum 81248 phút9,000 won
13:2314:11KTX-Eum 71048 phút9,000 won
13:2314:11KTX-Eum 81448 phút9,000 won
14:4115:29KTX-Eum 86048 phút9,000 won
16:0417:06ITX-Maum 16141 giờ 2 phút9,000 won
16:3217:19KTX-Eum 71447 phút9,000 won
16:3217:19KTX-Eum 81647 phút9,000 won
17:1218:35Mugunghwa 16741 giờ 23 phút8,300 won
17:3818:23KTX-Eum 81845 phút9,000 won
18:0118:49KTX-Eum 71648 phút9,000 won
18:0118:49KTX-Eum 82048 phút9,000 won
18:3519:55Mugunghwa 16761 giờ 20 phút8,300 won
19:2720:15KTX-Eum 71848 phút9,000 won
19:2720:15KTX-Eum 86848 phút9,000 won
19:5820:56ITX-Maum 160458 phút9,000 won
21:0421:52KTX-Eum 87048 phút9,000 won
21:5122:49Mugunghwa 167858 phút8,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.