Seowonju (서원주): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Jecheon (제천) | 07:18 | 23:05 | 18 | 20 phút |
| Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) | 06:02 | 21:51 | 29 | 44 phút |
| Gangneung (강릉) | 07:14 | 22:39 | 7 | 45 phút |
| Yeongju (영주) | 07:18 | 23:05 | 13 | 50 phút |
| Seoul (서울) | 06:17 | 18:01 | 15 | 1 giờ 5 phút |
| Bujeon (부전) | 07:18 | 17:22 | 9 | 2 giờ 56 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.