Seowonju (서원주) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa

Seowonju (서원주) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:18
Chuyến cuối (Ngày thường)17:22
Số chuyến (Ngày thường)9
Thời gian ngắn nhất2 giờ 56 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1810:34KTX-Eum 7033 giờ 16 phút46,500 won
07:4012:20ITX-Maum 16014 giờ 40 phút46,500 won
10:0513:01KTX-Eum 7052 giờ 56 phút46,500 won
12:1115:27KTX-Eum 7073 giờ 16 phút46,500 won
14:0317:00KTX-Eum 7092 giờ 57 phút46,500 won
15:0518:04KTX-Eum 7112 giờ 59 phút46,500 won
15:3018:38KTX-Eum 7133 giờ 8 phút46,500 won
15:5620:30ITX-Maum 16034 giờ 34 phút46,500 won
17:2220:36KTX-Eum 7153 giờ 14 phút46,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1810:34KTX-Eum 7033 giờ 16 phút46,500 won
07:4012:20ITX-Maum 16014 giờ 40 phút46,500 won
10:0513:01KTX-Eum 7052 giờ 56 phút46,500 won
12:1115:27KTX-Eum 7073 giờ 16 phút46,500 won
14:0317:00KTX-Eum 7092 giờ 57 phút46,500 won
15:0518:04KTX-Eum 7112 giờ 59 phút46,500 won
15:3018:38KTX-Eum 7133 giờ 8 phút46,500 won
15:5620:30ITX-Maum 16034 giờ 34 phút46,500 won
17:2220:36KTX-Eum 7153 giờ 14 phút46,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.