Sinhaeundae (신해운대) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:39 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:22 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 15 |
| Thời gian ngắn nhất | 13 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:39 | 07:57 | Mugunghwa 1896 | 18 phút | |
| 10:21 | 10:34 | KTX-Eum 703 | 13 phút | 8,400 won |
| 10:32 | 10:49 | ITX-Maum 1822 | 17 phút | 8,400 won |
| 11:12 | 11:30 | Mugunghwa 1885 | 18 phút | 4,800 won |
| 12:02 | 12:20 | ITX-Maum 1601 | 18 phút | 8,400 won |
| 13:25 | 13:43 | ITX-Maum 1841 | 18 phút | 4,800 won |
| 15:12 | 15:27 | KTX-Eum 707 | 15 phút | 8,400 won |
| 16:17 | 16:32 | ITX-Maum 1802 | 15 phút | 8,400 won |
| 18:24 | 18:38 | KTX-Eum 713 | 14 phút | 8,400 won |
| 19:52 | 20:10 | Mugunghwa 1887 | 18 phút | 4,800 won |
| 20:11 | 20:30 | ITX-Maum 1603 | 19 phút | 8,400 won |
| 21:42 | 22:00 | ITX-Maum 1804 | 18 phút | 8,400 won |
| 22:23 | 22:37 | ITX-Maum 1806 | 14 phút | 8,400 won |
| 22:40 | 22:54 | KTX-Eum 717 | 14 phút | 8,400 won |
| 23:22 | 23:37 | ITX-Maum 1843 | 15 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:39 | 07:57 | Mugunghwa 1896 | 18 phút | |
| 10:21 | 10:34 | KTX-Eum 703 | 13 phút | 8,400 won |
| 10:32 | 10:49 | ITX-Maum 1822 | 17 phút | 8,400 won |
| 11:12 | 11:30 | Mugunghwa 1885 | 18 phút | 4,800 won |
| 12:02 | 12:20 | ITX-Maum 1601 | 18 phút | 8,400 won |
| 13:25 | 13:43 | ITX-Maum 1841 | 18 phút | 4,800 won |
| 15:12 | 15:27 | KTX-Eum 707 | 15 phút | 8,400 won |
| 16:17 | 16:32 | ITX-Maum 1802 | 15 phút | 8,400 won |
| 18:24 | 18:38 | KTX-Eum 713 | 14 phút | 8,400 won |
| 19:52 | 20:10 | Mugunghwa 1887 | 18 phút | 4,800 won |
| 20:11 | 20:30 | ITX-Maum 1603 | 19 phút | 8,400 won |
| 21:42 | 22:00 | ITX-Maum 1814 | 18 phút | 8,400 won |
| 22:23 | 22:37 | ITX-Maum 1806 | 14 phút | 8,400 won |
| 22:40 | 22:54 | KTX-Eum 717 | 14 phút | 8,400 won |
| 23:22 | 23:37 | ITX-Maum 1843 | 15 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.