Sinhaeundae (신해운대) → Wonju (원주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:09 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:27 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 38 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:09 | 08:58 | KTX-Eum 704 | 2 giờ 49 phút | 43,700 won |
| 07:21 | 11:42 | ITX-Maum 1602 | 4 giờ 21 phút | 43,700 won |
| 12:21 | 15:11 | KTX-Eum 712 | 2 giờ 50 phút | 43,700 won |
| 14:58 | 17:46 | KTX-Eum 716 | 2 giờ 48 phút | 43,700 won |
| 15:33 | 19:48 | ITX-Maum 1604 | 4 giờ 15 phút | 43,700 won |
| 19:27 | 22:05 | KTX-Eum 720 | 2 giờ 38 phút | 43,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:09 | 08:58 | KTX-Eum 704 | 2 giờ 49 phút | 43,700 won |
| 07:21 | 11:42 | ITX-Maum 1602 | 4 giờ 21 phút | 43,700 won |
| 12:21 | 15:11 | KTX-Eum 712 | 2 giờ 50 phút | 43,700 won |
| 14:58 | 17:46 | KTX-Eum 716 | 2 giờ 48 phút | 43,700 won |
| 15:33 | 19:48 | ITX-Maum 1604 | 4 giờ 15 phút | 43,700 won |
| 19:27 | 22:05 | KTX-Eum 720 | 2 giờ 38 phút | 43,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.