Wonju (원주) → Sinhaeundae (신해운대): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:24 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:49 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 45 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:24 | 10:20 | KTX-Eum 703 | 2 giờ 56 phút | 43,700 won |
| 07:47 | 12:00 | ITX-Maum 1601 | 4 giờ 13 phút | 43,700 won |
| 12:18 | 15:10 | KTX-Eum 707 | 2 giờ 52 phút | 43,700 won |
| 15:38 | 18:23 | KTX-Eum 713 | 2 giờ 45 phút | 43,700 won |
| 16:04 | 20:10 | ITX-Maum 1603 | 4 giờ 6 phút | 43,700 won |
| 19:49 | 22:39 | KTX-Eum 717 | 2 giờ 50 phút | 43,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:24 | 10:20 | KTX-Eum 703 | 2 giờ 56 phút | 43,700 won |
| 07:47 | 12:00 | ITX-Maum 1601 | 4 giờ 13 phút | 43,700 won |
| 12:18 | 15:10 | KTX-Eum 707 | 2 giờ 52 phút | 43,700 won |
| 15:38 | 18:23 | KTX-Eum 713 | 2 giờ 45 phút | 43,700 won |
| 16:04 | 20:10 | ITX-Maum 1603 | 4 giờ 6 phút | 43,700 won |
| 19:49 | 22:39 | KTX-Eum 717 | 2 giờ 50 phút | 43,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.