Sinhaeundae (신해운대) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:09 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:27 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 53 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:09 | 08:08 | KTX-Eum 704 | 1 giờ 59 phút | 30,500 won |
| 07:21 | 10:32 | ITX-Maum 1602 | 3 giờ 11 phút | 30,500 won |
| 12:21 | 14:17 | KTX-Eum 712 | 1 giờ 56 phút | 30,500 won |
| 14:58 | 16:57 | KTX-Eum 716 | 1 giờ 59 phút | 30,500 won |
| 15:33 | 18:42 | ITX-Maum 1604 | 3 giờ 9 phút | 30,500 won |
| 19:27 | 21:20 | KTX-Eum 720 | 1 giờ 53 phút | 30,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:09 | 08:08 | KTX-Eum 704 | 1 giờ 59 phút | 30,500 won |
| 07:21 | 10:32 | ITX-Maum 1602 | 3 giờ 11 phút | 30,500 won |
| 12:21 | 14:17 | KTX-Eum 712 | 1 giờ 56 phút | 30,500 won |
| 14:58 | 16:57 | KTX-Eum 716 | 1 giờ 59 phút | 30,500 won |
| 15:33 | 18:42 | ITX-Maum 1604 | 3 giờ 9 phút | 30,500 won |
| 19:27 | 21:20 | KTX-Eum 720 | 1 giờ 53 phút | 30,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.