Sintanjin (신탄진) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:02 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:25 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 11 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:02 | 11:28 | ITX-Saemaeul 1003 | 3 giờ 26 phút | 27,900 won |
| 08:46 | 12:53 | Mugunghwa 1151 | 4 giờ 7 phút | 27,900 won |
| 09:15 | 13:04 | Mugunghwa 1153 | 3 giờ 49 phút | 27,900 won |
| 09:50 | 13:43 | Mugunghwa 1155 | 3 giờ 53 phút | 27,900 won |
| 12:06 | 15:21 | ITX-Saemaeul 1009 | 3 giờ 15 phút | 27,900 won |
| 13:43 | 16:54 | ITX-Saemaeul 1013 | 3 giờ 11 phút | 27,900 won |
| 14:50 | 18:57 | Mugunghwa 1157 | 4 giờ 7 phút | 27,900 won |
| 15:55 | 19:50 | Mugunghwa 1159 | 3 giờ 55 phút | 27,900 won |
| 16:37 | 20:09 | Mugunghwa 1161 | 3 giờ 32 phút | 27,900 won |
| 18:41 | 22:11 | ITX-Saemaeul 1023 | 3 giờ 30 phút | 27,900 won |
| 19:25 | 23:13 | Mugunghwa 1163 | 3 giờ 48 phút | 27,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:02 | 11:28 | ITX-Saemaeul 1003 | 3 giờ 26 phút | 27,900 won |
| 08:46 | 12:53 | Mugunghwa 1151 | 4 giờ 7 phút | 27,900 won |
| 09:15 | 13:04 | Mugunghwa 1153 | 3 giờ 49 phút | 27,900 won |
| 09:50 | 13:43 | Mugunghwa 1155 | 3 giờ 53 phút | 27,900 won |
| 12:06 | 15:21 | ITX-Saemaeul 1009 | 3 giờ 15 phút | 27,900 won |
| 13:43 | 16:54 | ITX-Saemaeul 1013 | 3 giờ 11 phút | 27,900 won |
| 14:49 | 18:57 | Mugunghwa 1157 | 4 giờ 8 phút | 27,900 won |
| 15:55 | 19:50 | Mugunghwa 1159 | 3 giờ 55 phút | 27,900 won |
| 16:37 | 20:09 | Mugunghwa 1161 | 3 giờ 32 phút | 27,900 won |
| 18:41 | 22:11 | ITX-Saemaeul 1023 | 3 giờ 30 phút | 27,900 won |
| 19:25 | 23:13 | Mugunghwa 1163 | 3 giờ 48 phút | 27,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.