Busan (부산) → Sintanjin (신탄진): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:02 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:15 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 13 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 6 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:02 | 08:36 | ITX-Saemaeul 1002 | 3 giờ 34 phút | 27,900 won |
| 05:20 | 09:21 | Mugunghwa 1152 | 4 giờ 1 phút | 27,900 won |
| 06:30 | 10:21 | Mugunghwa 1154 | 3 giờ 51 phút | 27,900 won |
| 08:19 | 11:41 | ITX-Saemaeul 1008 | 3 giờ 22 phút | 27,900 won |
| 09:42 | 13:40 | Mugunghwa 1156 | 3 giờ 58 phút | 27,900 won |
| 10:21 | 14:08 | Mugunghwa 1158 | 3 giờ 47 phút | 27,900 won |
| 12:33 | 16:19 | Mugunghwa 1160 | 3 giờ 46 phút | 27,900 won |
| 13:34 | 17:26 | Mugunghwa 1162 | 3 giờ 52 phút | 27,900 won |
| 14:42 | 18:02 | ITX-Maum 1014 | 3 giờ 20 phút | 27,900 won |
| 15:29 | 19:06 | Mugunghwa 1164 | 3 giờ 37 phút | 27,900 won |
| 17:27 | 20:47 | ITX-Saemaeul 1020 | 3 giờ 20 phút | 27,900 won |
| 18:08 | 21:14 | ITX-Saemaeul 1022 | 3 giờ 6 phút | 27,900 won |
| 18:15 | 22:01 | Mugunghwa 1166 | 3 giờ 46 phút | 27,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:02 | 08:36 | ITX-Saemaeul 1002 | 3 giờ 34 phút | 27,900 won |
| 05:20 | 09:21 | Mugunghwa 1152 | 4 giờ 1 phút | 27,900 won |
| 06:30 | 10:21 | Mugunghwa 1154 | 3 giờ 51 phút | 27,900 won |
| 08:19 | 11:41 | ITX-Saemaeul 1008 | 3 giờ 22 phút | 27,900 won |
| 09:42 | 13:40 | Mugunghwa 1156 | 3 giờ 58 phút | 27,900 won |
| 10:21 | 14:08 | Mugunghwa 1158 | 3 giờ 47 phút | 27,900 won |
| 12:33 | 16:19 | Mugunghwa 1160 | 3 giờ 46 phút | 27,900 won |
| 13:34 | 17:27 | Mugunghwa 1162 | 3 giờ 53 phút | 27,900 won |
| 14:42 | 18:02 | ITX-Maum 1014 | 3 giờ 20 phút | 27,900 won |
| 15:29 | 19:06 | Mugunghwa 1164 | 3 giờ 37 phút | 27,900 won |
| 17:27 | 20:47 | ITX-Saemaeul 1020 | 3 giờ 20 phút | 27,900 won |
| 18:08 | 21:14 | ITX-Saemaeul 1022 | 3 giờ 6 phút | 27,900 won |
| 18:15 | 22:01 | Mugunghwa 1166 | 3 giờ 46 phút | 27,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.