Suncheon (순천) → Cheonanasan (천안아산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:25 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:44 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 53 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:25 | 08:27 | Ktx 504 | 2 giờ 2 phút | 29,800 won |
| 08:08 | 10:15 | KTX-Sancheon 506 | 2 giờ 7 phút | 29,800 won |
| 10:05 | 11:58 | KTX-Sancheon 664 | 1 giờ 53 phút | 29,800 won |
| 10:42 | 12:43 | KTX-Sancheon 510 | 2 giờ 1 phút | 29,800 won |
| 12:17 | 14:25 | Ktx 512 | 2 giờ 8 phút | 29,800 won |
| 13:06 | 15:13 | KTX-Sancheon (B-type) 516 | 2 giờ 7 phút | 29,800 won |
| 16:08 | 18:11 | Ktx 524 | 2 giờ 3 phút | 29,800 won |
| 16:56 | 18:53 | KTX-Sancheon (A-type) 526 | 1 giờ 57 phút | 29,800 won |
| 20:44 | 22:47 | KTX-Sancheon (B-type) 532 | 2 giờ 3 phút | 29,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:25 | 08:27 | Ktx 504 | 2 giờ 2 phút | 29,800 won |
| 08:08 | 10:15 | KTX-Sancheon 506 | 2 giờ 7 phút | 29,800 won |
| 10:05 | 11:58 | KTX-Sancheon 664 | 1 giờ 53 phút | 29,800 won |
| 10:42 | 12:43 | KTX-Sancheon 510 | 2 giờ 1 phút | 29,800 won |
| 11:44 | 14:29 | KTX-Sancheon (B-type) 584 | 2 giờ 45 phút | 29,100 won |
| 12:17 | 14:25 | Ktx 512 | 2 giờ 8 phút | 29,800 won |
| 13:06 | 15:13 | KTX-Sancheon (B-type) 516 | 2 giờ 7 phút | 29,800 won |
| 16:08 | 18:11 | Ktx 524 | 2 giờ 3 phút | 29,800 won |
| 16:56 | 18:53 | KTX-Sancheon (A-type) 526 | 1 giờ 57 phút | 29,800 won |
| 17:07 | 19:57 | KTX-Sancheon 588 | 2 giờ 50 phút | 29,000 won |
| 17:19 | 19:14 | KTX-Sancheon (A-type) 564 | 1 giờ 55 phút | 29,800 won |
| 20:44 | 22:47 | KTX-Sancheon (B-type) 532 | 2 giờ 3 phút | 29,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.