Cheonanasan (천안아산) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:28 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:13 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 14 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 53 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:28 | 08:31 | KTX-Sancheon 503 | 2 giờ 3 phút | 29,800 won |
| 07:19 | 09:18 | KTX-Sancheon 661 | 1 giờ 59 phút | 29,800 won |
| 07:34 | 09:43 | Ktx 505 | 2 giờ 9 phút | 29,800 won |
| 07:53 | 10:40 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 2 giờ 47 phút | 29,100 won |
| 10:33 | 12:34 | KTX-Sancheon 509 | 2 giờ 1 phút | 29,800 won |
| 11:00 | 13:06 | KTX-Sancheon 663 | 2 giờ 6 phút | 29,800 won |
| 11:33 | 13:35 | Ktx 511 | 2 giờ 2 phút | 29,800 won |
| 13:08 | 15:01 | Ktx 513 | 1 giờ 53 phút | 29,800 won |
| 13:43 | 15:51 | KTX-Sancheon 665 | 2 giờ 8 phút | 29,800 won |
| 14:10 | 16:08 | Ktx 517 | 1 giờ 58 phút | 29,800 won |
| 17:18 | 19:24 | KTX-Sancheon (B-type) 521 | 2 giờ 6 phút | 29,800 won |
| 19:28 | 21:28 | KTX-Sancheon (B-type) 525 | 2 giờ 0 phút | 29,800 won |
| 20:49 | 22:48 | KTX-Sancheon 527 | 1 giờ 59 phút | 29,800 won |
| 21:13 | 23:19 | Ktx 529 | 2 giờ 6 phút | 29,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:28 | 08:31 | KTX-Sancheon 503 | 2 giờ 3 phút | 29,800 won |
| 07:19 | 09:18 | KTX-Sancheon 661 | 1 giờ 59 phút | 29,800 won |
| 07:34 | 09:43 | Ktx 505 | 2 giờ 9 phút | 29,800 won |
| 07:53 | 10:40 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 2 giờ 47 phút | 29,100 won |
| 10:33 | 12:34 | KTX-Sancheon 509 | 2 giờ 1 phút | 29,800 won |
| 10:33 | 12:34 | KTX-Sancheon (B-type) 9509 | 2 giờ 1 phút | 29,800 won |
| 11:00 | 13:06 | KTX-Sancheon 663 | 2 giờ 6 phút | 29,800 won |
| 11:33 | 13:35 | Ktx 511 | 2 giờ 2 phút | 29,800 won |
| 13:08 | 15:01 | Ktx 513 | 1 giờ 53 phút | 29,800 won |
| 13:43 | 15:51 | KTX-Sancheon 665 | 2 giờ 8 phút | 29,800 won |
| 13:51 | 16:35 | KTX-Sancheon (A-type) 583 | 2 giờ 44 phút | 29,000 won |
| 14:10 | 16:08 | Ktx 517 | 1 giờ 58 phút | 29,800 won |
| 17:18 | 19:24 | KTX-Sancheon (B-type) 521 | 2 giờ 6 phút | 29,800 won |
| 19:28 | 21:28 | KTX-Sancheon (B-type) 525 | 2 giờ 0 phút | 29,800 won |
| 20:49 | 22:48 | KTX-Sancheon 527 | 1 giờ 59 phút | 29,800 won |
| 21:13 | 23:19 | Ktx 529 | 2 giờ 6 phút | 29,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.