Suncheon (순천) → Cheonanasan (천안아산): lịch Tàu hỏa

Suncheon (순천) → Cheonanasan (천안아산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:25
Chuyến cuối (Ngày thường)20:44
Số chuyến (Ngày thường)9
Thời gian ngắn nhất1 giờ 53 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2508:27Ktx 5042 giờ 2 phút29,800 won
08:0810:15KTX-Sancheon 5062 giờ 7 phút29,800 won
10:0511:58KTX-Sancheon 6641 giờ 53 phút29,800 won
10:4212:43KTX-Sancheon 5102 giờ 1 phút29,800 won
12:1714:25Ktx 5122 giờ 8 phút29,800 won
13:0615:13KTX-Sancheon (B-type) 5162 giờ 7 phút29,800 won
16:0818:11Ktx 5242 giờ 3 phút29,800 won
16:5618:53KTX-Sancheon (A-type) 5261 giờ 57 phút29,800 won
20:4422:47KTX-Sancheon (B-type) 5322 giờ 3 phút29,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2508:27Ktx 5042 giờ 2 phút29,800 won
08:0810:15KTX-Sancheon 5062 giờ 7 phút29,800 won
10:0511:58KTX-Sancheon 6641 giờ 53 phút29,800 won
10:4212:43KTX-Sancheon 5102 giờ 1 phút29,800 won
11:4414:29KTX-Sancheon (B-type) 5842 giờ 45 phút29,100 won
12:1714:25Ktx 5122 giờ 8 phút29,800 won
13:0615:13KTX-Sancheon (B-type) 5162 giờ 7 phút29,800 won
16:0818:11Ktx 5242 giờ 3 phút29,800 won
16:5618:53KTX-Sancheon (A-type) 5261 giờ 57 phút29,800 won
17:0719:57KTX-Sancheon 5882 giờ 50 phút29,000 won
17:1919:14KTX-Sancheon (A-type) 5641 giờ 55 phút29,800 won
20:4422:47KTX-Sancheon (B-type) 5322 giờ 3 phút29,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.