Suncheon (순천) → Ganggyeong (강경): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:54 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:39 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 50 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:54 | 09:00 | Mugunghwa 1572 | 2 giờ 6 phút | 16,700 won |
| 13:37 | 15:43 | Mugunghwa 1574 | 2 giờ 6 phút | 16,700 won |
| 14:34 | 16:24 | ITX-Saemaeul 1504 | 1 giờ 50 phút | 16,700 won |
| 18:38 | 20:45 | Mugunghwa 1576 | 2 giờ 7 phút | 16,700 won |
| 19:39 | 21:46 | ITX-Maum 1506 | 2 giờ 7 phút | 16,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:54 | 09:00 | Mugunghwa 1572 | 2 giờ 6 phút | 16,700 won |
| 13:37 | 15:43 | Mugunghwa 1574 | 2 giờ 6 phút | 16,700 won |
| 14:34 | 16:24 | ITX-Saemaeul 1504 | 1 giờ 50 phút | 16,700 won |
| 18:38 | 20:45 | Mugunghwa 1576 | 2 giờ 7 phút | 16,700 won |
| 19:39 | 21:46 | ITX-Maum 1506 | 2 giờ 7 phút | 16,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.