Ganggyeong (강경) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:17 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:06 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 47 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:17 | 10:12 | ITX-Maum 1501 | 1 giờ 55 phút | 16,700 won |
| 09:55 | 11:42 | ITX-Saemaeul 1503 | 1 giờ 47 phút | 16,700 won |
| 12:39 | 14:43 | Mugunghwa 1571 | 2 giờ 4 phút | 16,700 won |
| 18:13 | 20:26 | Mugunghwa 1573 | 2 giờ 13 phút | 16,700 won |
| 19:15 | 21:02 | ITX-Saemaeul 1505 | 1 giờ 47 phút | 16,700 won |
| 22:06 | 00:01 | Mugunghwa 1575 | 1 giờ 55 phút | 16,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:17 | 10:12 | ITX-Maum 1501 | 1 giờ 55 phút | 16,700 won |
| 09:55 | 11:42 | ITX-Saemaeul 1503 | 1 giờ 47 phút | 16,700 won |
| 12:39 | 14:43 | Mugunghwa 1571 | 2 giờ 4 phút | 16,700 won |
| 18:13 | 20:26 | Mugunghwa 1573 | 2 giờ 13 phút | 16,700 won |
| 19:15 | 21:02 | ITX-Saemaeul 1505 | 1 giờ 47 phút | 16,700 won |
| 22:06 | 00:01 | Mugunghwa 1575 | 1 giờ 55 phút | 16,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.