Suncheon (순천) → Mokpo (목포): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:38 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:51 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 56 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:38 | 09:54 | Mugunghwa 1991 | 2 giờ 16 phút | 9,000 won |
| 10:04 | 12:17 | Mugunghwa 1993 | 2 giờ 13 phút | 9,000 won |
| 14:07 | 16:20 | Mugunghwa 1981 | 2 giờ 13 phút | 13,400 won |
| 17:51 | 19:47 | Saemaeul 1931 | 1 giờ 56 phút | 13,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:38 | 09:54 | Mugunghwa 1991 | 2 giờ 16 phút | 9,000 won |
| 10:04 | 12:17 | Mugunghwa 1993 | 2 giờ 13 phút | 9,000 won |
| 11:16 | 13:27 | Saemaeul 2525 | 2 giờ 11 phút | 9,000 won |
| 14:07 | 16:20 | Mugunghwa 1981 | 2 giờ 13 phút | 13,400 won |
| 17:51 | 19:47 | Saemaeul 1931 | 1 giờ 56 phút | 13,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.