Mokpo (목포) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:01 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:21 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 2 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:01 | 10:03 | Saemaeul 1932 | 2 giờ 2 phút | 13,400 won |
| 11:57 | 14:06 | Mugunghwa 1992 | 2 giờ 9 phút | 9,000 won |
| 14:48 | 17:04 | Mugunghwa 1982 | 2 giờ 16 phút | 13,400 won |
| 17:21 | 19:33 | Mugunghwa 1994 | 2 giờ 12 phút | 9,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:01 | 10:03 | Saemaeul 1932 | 2 giờ 2 phút | 13,400 won |
| 11:52 | 14:06 | Mugunghwa 1992 | 2 giờ 14 phút | 9,000 won |
| 14:48 | 17:04 | Mugunghwa 1982 | 2 giờ 16 phút | 13,400 won |
| 15:43 | 17:51 | Saemaeul 2526 | 2 giờ 8 phút | 9,000 won |
| 17:21 | 19:33 | Mugunghwa 1994 | 2 giờ 12 phút | 9,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.