Suseo (수서) → Gongju (공주): lịch Tàu hỏa

Suseo (수서) → Gongju (공주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:38
Chuyến cuối (Ngày thường)21:08
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất52 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3806:37KTX-Sancheon 60359 phút21,600 won
08:3009:32KTX-Sancheon 6091 giờ 2 phút21,600 won
10:2011:27KTX-Sancheon (A-type) 6111 giờ 7 phút21,600 won
10:2011:27KTX-Sancheon 6631 giờ 7 phút21,500 won
12:2013:12KTX-Sancheon (B-type) 61552 phút21,600 won
13:0914:11KTX-Sancheon 6171 giờ 2 phút21,600 won
13:0914:11KTX-Sancheon 6651 giờ 2 phút21,500 won
15:2016:22KTX-Sancheon 6211 giờ 2 phút21,600 won
17:0918:07KTX-Sancheon (A-type) 62358 phút21,600 won
18:0519:03Ktx 62558 phút21,600 won
19:0820:12KTX-Sancheon 6271 giờ 4 phút21,600 won
19:0820:12KTX-Sancheon (A-type) 6671 giờ 4 phút21,500 won
21:0822:07KTX-Sancheon 63159 phút21,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3806:37KTX-Sancheon 60359 phút21,600 won
08:3009:32KTX-Sancheon 6091 giờ 2 phút21,600 won
10:2011:27KTX-Sancheon (A-type) 6111 giờ 7 phút21,600 won
10:2011:27KTX-Sancheon 6631 giờ 7 phút21,500 won
12:2013:12KTX-Sancheon (B-type) 61552 phút21,600 won
13:0914:11KTX-Sancheon 6171 giờ 2 phút21,600 won
13:0914:11KTX-Sancheon 6651 giờ 2 phút21,500 won
15:2016:22KTX-Sancheon (A-type) 6411 giờ 2 phút21,600 won
17:0918:07KTX-Sancheon (A-type) 62358 phút21,600 won
18:0519:03Ktx 62558 phút21,600 won
19:0820:12KTX-Sancheon 6271 giờ 4 phút21,600 won
19:0820:12KTX-Sancheon (A-type) 6671 giờ 4 phút21,500 won
21:0822:07KTX-Sancheon 63159 phút21,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.