Gongju (공주) → Suseo (수서): lịch Tàu hỏa

Gongju (공주) → Suseo (수서): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:13
Chuyến cuối (Ngày thường)22:50
Số chuyến (Ngày thường)14
Thời gian ngắn nhất1 giờ 1 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1308:26KTX-Sancheon 6041 giờ 13 phút21,600 won
08:4909:56KTX-Sancheon 6081 giờ 7 phút21,600 won
08:4909:56KTX-Sancheon (A-type) 6621 giờ 7 phút21,500 won
11:0112:11KTX-Sancheon (A-type) 6121 giờ 10 phút21,600 won
15:3516:37KTX-Sancheon (A-type) 6181 giờ 2 phút21,600 won
16:3417:36KTX-Sancheon (A-type) 6201 giờ 2 phút21,600 won
16:3417:36KTX-Sancheon 6661 giờ 2 phút21,500 won
17:1918:32KTX-Sancheon 6221 giờ 13 phút21,600 won
19:2720:35KTX-Sancheon 6261 giờ 8 phút21,600 won
20:3721:44KTX-Sancheon (A-type) 6281 giờ 7 phút21,600 won
20:3721:44KTX-Sancheon 6681 giờ 7 phút21,500 won
21:1222:19Ktx 6301 giờ 7 phút21,600 won
21:5723:04KTX-Sancheon (A-type) 6321 giờ 7 phút21,600 won
22:5023:51KTX-Sancheon 6341 giờ 1 phút21,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1308:26KTX-Sancheon 6041 giờ 13 phút21,600 won
07:1308:26KTX-Sancheon (A-type) 96041 giờ 13 phút21,600 won
08:4909:56KTX-Sancheon 6081 giờ 7 phút21,600 won
08:4909:56KTX-Sancheon (A-type) 6621 giờ 7 phút21,500 won
11:0112:11KTX-Sancheon (A-type) 6121 giờ 10 phút21,600 won
15:3516:37KTX-Sancheon (A-type) 6181 giờ 2 phút21,600 won
16:3417:36KTX-Sancheon 6421 giờ 2 phút21,600 won
16:3417:36KTX-Sancheon 6661 giờ 2 phút21,500 won
17:1918:32KTX-Sancheon 6221 giờ 13 phút21,600 won
17:1918:32KTX-Sancheon 96221 giờ 13 phút21,600 won
19:2720:35KTX-Sancheon 6261 giờ 8 phút21,600 won
20:3721:44KTX-Sancheon (A-type) 6281 giờ 7 phút21,600 won
20:3721:44KTX-Sancheon (A-type) 6721 giờ 7 phút21,500 won
21:1222:19Ktx 6301 giờ 7 phút21,600 won
21:5723:04KTX-Sancheon (A-type) 6321 giờ 7 phút21,600 won
22:5023:51KTX-Sancheon 6341 giờ 1 phút21,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.