Suseo (수서) → Jeongeup (정읍): lịch Tàu hỏa

Suseo (수서) → Jeongeup (정읍): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:08
Chuyến cuối (Ngày thường)22:20
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất1 giờ 23 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0806:31KTX-Sancheon (A-type) 6011 giờ 23 phút33,900 won
06:3908:18KTX-Sancheon 6051 giờ 39 phút33,900 won
08:3010:10KTX-Sancheon 6091 giờ 40 phút33,900 won
11:0012:24KTX-Sancheon (A-type) 6131 giờ 24 phút33,900 won
13:0914:47KTX-Sancheon 6171 giờ 38 phút33,900 won
14:0915:36KTX-Sancheon 6191 giờ 27 phút33,900 won
17:0918:43KTX-Sancheon (A-type) 6231 giờ 34 phút33,900 won
19:0820:49KTX-Sancheon 6271 giờ 41 phút33,900 won
19:4021:09KTX-Sancheon 6291 giờ 29 phút33,900 won
22:2023:47KTX-Sancheon (A-type) 6331 giờ 27 phút33,900 won
22:2023:47KTX-Sancheon 96931 giờ 27 phút33,900 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0806:31KTX-Sancheon (A-type) 6011 giờ 23 phút33,900 won
06:3908:18KTX-Sancheon 6051 giờ 39 phút33,900 won
08:3010:10KTX-Sancheon 6091 giờ 40 phút33,900 won
11:0012:24KTX-Sancheon (A-type) 6131 giờ 24 phút33,900 won
13:0914:47KTX-Sancheon 6171 giờ 38 phút33,900 won
14:0915:36KTX-Sancheon 6191 giờ 27 phút33,900 won
14:0915:36KTX-Sancheon 96191 giờ 27 phút33,900 won
17:0918:43KTX-Sancheon (A-type) 6231 giờ 34 phút33,900 won
19:0820:49KTX-Sancheon 6271 giờ 41 phút33,900 won
19:4021:09KTX-Sancheon 6291 giờ 29 phút33,900 won
22:2023:47KTX-Sancheon (A-type) 6331 giờ 27 phút33,900 won
22:2023:47KTX-Sancheon (A-type) 96331 giờ 27 phút33,900 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.