Jeongeup (정읍) → Suseo (수서): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:31 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:22 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 15 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 32 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:31 | 07:10 | KTX-Sancheon (A-type) 602 | 1 giờ 39 phút | 33,900 won |
| 05:31 | 07:10 | KTX-Sancheon 9602 | 1 giờ 39 phút | 33,900 won |
| 06:35 | 08:26 | KTX-Sancheon 604 | 1 giờ 51 phút | 33,900 won |
| 07:18 | 08:56 | KTX-Sancheon 606 | 1 giờ 38 phút | 33,900 won |
| 08:53 | 10:26 | KTX-Sancheon (A-type) 610 | 1 giờ 33 phút | 33,900 won |
| 10:57 | 12:35 | KTX-Sancheon 614 | 1 giờ 38 phút | 33,900 won |
| 13:21 | 15:40 | Ktx 654 | 2 giờ 19 phút | 33,400 won |
| 14:57 | 16:37 | KTX-Sancheon (A-type) 618 | 1 giờ 40 phút | 33,900 won |
| 15:52 | 17:36 | KTX-Sancheon (A-type) 620 | 1 giờ 44 phút | 33,900 won |
| 17:38 | 19:12 | KTX-Sancheon 624 | 1 giờ 34 phút | 33,900 won |
| 18:49 | 20:35 | KTX-Sancheon 626 | 1 giờ 46 phút | 33,900 won |
| 19:53 | 21:44 | KTX-Sancheon (A-type) 628 | 1 giờ 51 phút | 33,900 won |
| 21:19 | 23:04 | KTX-Sancheon (A-type) 632 | 1 giờ 45 phút | 33,900 won |
| 22:12 | 23:51 | KTX-Sancheon 634 | 1 giờ 39 phút | 33,900 won |
| 23:22 | 00:54 | KTX-Sancheon 636 | 1 giờ 32 phút | 33,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:31 | 07:10 | KTX-Sancheon (A-type) 602 | 1 giờ 39 phút | 33,900 won |
| 06:35 | 08:26 | KTX-Sancheon 604 | 1 giờ 51 phút | 33,900 won |
| 06:35 | 08:26 | KTX-Sancheon (A-type) 9604 | 1 giờ 51 phút | 33,900 won |
| 07:18 | 08:56 | KTX-Sancheon 606 | 1 giờ 38 phút | 33,900 won |
| 08:53 | 10:26 | KTX-Sancheon (A-type) 610 | 1 giờ 33 phút | 33,900 won |
| 10:57 | 12:35 | KTX-Sancheon 614 | 1 giờ 38 phút | 33,900 won |
| 13:21 | 15:40 | Ktx 654 | 2 giờ 19 phút | 33,400 won |
| 14:57 | 16:37 | KTX-Sancheon (A-type) 618 | 1 giờ 40 phút | 33,900 won |
| 15:52 | 17:36 | KTX-Sancheon 642 | 1 giờ 44 phút | 33,900 won |
| 17:38 | 19:12 | KTX-Sancheon 624 | 1 giờ 34 phút | 33,900 won |
| 18:49 | 20:35 | KTX-Sancheon 626 | 1 giờ 46 phút | 33,900 won |
| 19:53 | 21:44 | KTX-Sancheon (A-type) 628 | 1 giờ 51 phút | 33,900 won |
| 21:19 | 23:04 | KTX-Sancheon (A-type) 632 | 1 giờ 45 phút | 33,900 won |
| 22:12 | 23:51 | KTX-Sancheon 634 | 1 giờ 39 phút | 33,900 won |
| 23:22 | 00:54 | KTX-Sancheon 636 | 1 giờ 32 phút | 33,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.